top

Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 2)

Thứ 7, 06-12-2025 | 10:05:12 admin

Thiên Địa hội thờ trời làm cha, thờ đất làm mẹ, lấy việc "phản Thanh phục Minh" làm kim chỉ nam, lấy tinh thần "Đào viên kết nghĩa" làm nền tảng. Chẳng mấy chốc thành viên hội tăng lên rất nhanh. Họ cướp xe lương của quan quân chia cho người nghèo.

 

Chương 2: Nguồn gốc hội Tam Hoàng

Tam Hoàng không tự nhiên mà có, không sinh ra từ những con hẻm tối của Chợ Lớn, mà gốc rễ đã cắm sâu trong lòng đất ở Trung Hoa từ hàng trăm năm trước. Lịch sử ấy không được ghi chép trong chính sử, không có niên biểu triều đình, nhưng được truyền lại bằng máu, bằng nước mắt và bằng những lời thề cắt vào da thịt.

Để hiểu vì sao Tam Hoàng tàn bạo tới thế mà vẫn tồn tại? Vì sao một tổ chức ngoài vòng pháp luật có thể sống dai dẳng qua nhiều triều đại, nhiều chế độ, thì phải đí ngược dòng thời gian, tìm về cội nguồn, nơi Thiên Địa hội được sinh ra. Có nơi gọi là Hồng Hoa hội. Có nơi gọi bằng những cái tên khác nhau, nhưng bản chất chỉ là một.

Người xưa kể lại rằng, mọi chuyện bắt đầu từ một ngôi chùa. Không phải chùa làng bình thường, mà là chùa Thiếu Lâm ở tỉnh Phúc Kiến, dưới triều Khang Hy nhà Thanh.

Năm đó, bầu trời thì cao rộng, nhưng lòng người thì chật ních căm hờn. Vì nhà Thanh là triều đại của người Mãn Châu. Họ cai trị Trung Hoa bằng bàn tay sắt. Bằng thuế khóa nặng nề, bằng luật lệ hà khắc. Ai chống đối đều bị quy là phản nghịch.

Dưới triều đại nhà Thanh, Trung Hoa bước vào một thời kỳ u ám nhất trong lịch sử.

Người Mãn Thanh từ phương Bắc tràn xuống như một cơn bão lạnh. Kinh thành đổi chủ, hoàng kỳ của nhà Minh bị giật xuống, giẫm nát dưới vó ngựa xâm lăng. Trên khắp các tỉnh, chiếu chỉ ban ra lạnh lùng: “Người Hán phải cạo nửa đầu, thắt bím tóc sau gáy” để tỏ lòng quy phục.

Nhiều người không chịu thắt bím, không chịu cạo nữa đầu thì bị chém, bêu đầu giữa chợ. Mùi chết chóc bao trùm khắp làng quê, khắp phố thị. Người ta đi ngang pháp trường cúi đầu thật thấp. Trẻ con bị kéo giật tay lại, không cho nhìn.

Nhưng trong đám đông cúi đầu ấy, uất hận vẫn sôi lên. Trong quán trà xập xệ bên đường, vài người thì thầm:

— Bao giờ mới phục Minh?

Một lão già vuốt chòm râu bạc, mắt ánh lên tia lửa:

— Bọn Mãn Châu… tàn ác quá.

Những câu đó không ai dám nói lớn. Nhưng chúng được truyền từ miệng người này sang tai người khác, tích tụ dần như dung nham dưới lòng đất. Mối hận mất nước chồng chất trong lòng người Hán. Nặng nề, nghẹn thở.

Giữa bầu không khí ngột ngạt đó, trên một ngọn núi cao mờ sương ở tỉnh Phúc Kiến, có một ngôi chùa Thiếu Lâm đang tụ tập quần hùng.

Ngôi chùa ẩn mình sau rừng tùng cổ thụ, đã cũ kỹ. Mái ngói sẫm màu rêu phong. Chuông chùa mỗi sớm vang lên trầm ấm, rơi vào sương núi rồi tan mất. Nhưng phía sau cánh cổng gỗ cũ kỹ đó, có năm con người không chịu cúi đầu.

Người dân gọi họ bằng một cái tên vừa kính trọng vừa sùng bái: “Hồng môn ngũ tổ”. Năm nhà sư đó là Thái Đức Trung, Phương Đại Hồng, Mã Siêu Hưng, Hồ Đức Đế và Lý Thức Khai.

Ban ngày, họ tụng kinh, quét sân, gánh nước, không khác gì những nhà sư khác. Nhưng đêm xuống, khi sương núi tràn qua thềm đá, ngôi chùa Thiếu Lâm biến thành võ đường.

Họ không chỉ tu hành mà ngày ngày luyện võ. Họ là bậc thầy võ thuật, là những người còn cháy bỏng tình yêu với cơ đồ cũ. Họ muốn phục dựng lại giang sơn, muốn “phản Thanh phục Minh”.

Một đêm nọ, dưới ánh trăng mờ, cơn lạnh xiết vào da thịt , họ tụ họp tại chánh điện, trước pho tượng Phật uy nghiêm tại chùa Thiếu Lâm. Khói hương nghi ngút, gió đêm hun hút lùa qua khe cửa. Sư trụ trì khẽ nói, âm thanh trầm lắng:

- Nếu chúng ta không hành động, thiên hạ này bao giờ mới được lấy lại.

Rồi những lời thề được cất lên, từng câu như đao khắc vào đá: “phản Thanh phục Minh”, “đánh đuổi Mãn Thanh”, “khôi phục giang sơn nhà Minh”… Không khí khi đó như lặng yên. Gió ngừng thổi, sương ngừng rơi, căn phòng như ấm lại. Và từ những lời thề đó, Thiên Địa hội ra đời.

Từ khoảnh khắc đó, một dòng chảy ngầm bắt đầu hình thành.

Họ không biết rằng, ngọn lửa họ nhóm lên để phục quốc, về sau sẽ cháy lan thành một đế chế bóng tối. Nhưng ở thời điểm đó, trong sương núi và tiếng chuông chùa, họ chỉ có một niềm tin duy nhất: “Nếu không đứng lên, người Hán sẽ mãi mãi cúi đầu”.

Ban đầu, Thiên Địa hội mang dáng dấp của một tổ chức lý tưởng cao cả. Trong những đêm không trăng, bên sườn núi rậm rạp. Họ lặng lẽ chiêu mộ những người Hán sẵn sàng hy sinh vì đại nghĩa.

Đó là nông dân, thương nhân và những kẻ sĩ còn giữ khí tiết. Thậm chí cả những tay giang hồ từng sống ngoài vòng pháp luật nhưng trong lòng vẫn chưa nguôi mối hận mất nước.

Họ tụ tập trong rừng sâu, trong hang đá, trong những am miếu bỏ hoang. Ban ngày ẩn mình, ban đêm luyện võ tới thân thể rã rời, chuẩn bị cho ngày khởi sự. Ai cũng hiểu, muốn giành lại giang sơn thì phải trả giá bằng chính thân xác mình.

Thiên Địa hội xây dựng một hệ thống liên lạc chặt chẽ. Một cái gõ cửa ba dài hai ngắn, một câu chào tưởng như vô nghĩa, một tách rượu đặt lệch trên bàn… tất cả đều là ám hiệu, đều là mật mã để nhận dạng.

Người ngoài nhìn vô chỉ thấy những sinh hoạt đời thường, nhưng bên trong là cả một mạng lưới đang âm thầm chuyển động. Những cuộc họp bí mật được tổ chức chớp nhoáng, kế hoạch tấn công các đồn binh, kho lương của quân Thanh được vạch ra trên nền đất, rồi xóa sạch trước khi trời sáng.

***

Thiên Địa hội thờ trời làm cha, thờ đất làm mẹ. Trước bàn thờ đơn sơ chỉ có nhang khói và chén nước lã, những người trong hội cúi đầu thề nguyện sống chết có nhau. Lấy lý tưởng “phản Thanh phục Minh” làm kim chỉ nam, lấy tinh thần “Đào viên kết nghĩa” làm nền tảng.

Chẳng mấy chốc, thành viên của hội tăng lên nhanh chóng. Ở đâu có áp bức, ở đó có dấu chân Thiên Địa hội. Họ tập kích xe lương của quan quân, chia lúa gạo cho dân nghèo đang đói rách.

Họ ra tay với những quan quân tàn bạo, khiến triều đình nhà Thanh nhiều phen chấn động. Trong dân gian bắt đầu lan truyền những câu chuyện nửa thật nửa hư, về những bóng người xuất hiện rồi biến mất trong đêm như quỷ thần, để lại bao nỗi kinh hoàng. Họ ra tay chớp nhoáng, chuẩn bị cho ngày tổng khởi sự.

Nhưng đại nghiệp không dễ dàng gì lập được vì quân Thanh quá mạnh. Quân Thanh không chỉ đông mà còn được trang bị vũ khí tinh nhuệ, tổ chức chặt chẽ, chiến thuật tàn độc, sẵn sàng giết nhầm hơn bỏ sót. Từng cuộc nổi dậy bị phát hiện, từng căn cứ bí mật bị bao vây, nhiều cuộc khởi nghĩa bị dìm trong biển máu.

Rồi cuộc truy sát năm nhà sư càng ngày càng khốc liệt. Và chuyện gì tới cũng tới, ngôi chùa Thiếu Lâm huyền thoại bị thiêu rụi. Khói lửa bốc cao, nuốt trọn mái ngói, cột gỗ, kinh thư. Lửa cháy đỏ cả một vùng trời.

Khi ngôi chùa sụp đổ, không chỉ gạch ngói, di tích bị thiêu rụi, mà một phần lý tưởng ban đầu của Thiên Địa hội cũng cháy theo. Thui rụi luôn lý tưởng ban đầu.

Những người sống sót phải trốn chui trốn nhủi, phải ẩn náu trong rừng sâu núi thẳm. Nhiều người lúc chạy trốn còn ngửa mặt lên trời than rằng:

- Chùa… chùa cháy rồi! Đại nghiệp coi như tan tành!

Khi phát súng mở màn của cuộc Cách mạng Tân Hợi vang lên vào ngày 10 tháng 10 năm 1911, bánh xe lịch sử rẽ sang một hướng khác. Những lá cờ khởi nghĩa phấp phới khắp Vũ Xương, rồi lan nhanh như lửa gặp gió.

Chỉ hơn một năm sau, ngày 12 tháng 2 năm 1912, hoàng đế cuối cùng của triều đại Mãn Thanh bắt đầu thoái vị. Một triều đại sụp đổ, khép lại hơn hai trăm năm thống trị cả Trung Hoa.

Đối với Thiên Địa hội, khoảnh khắc đó giống như ngọn lửa cháy suốt nhiều thế hệ bỗng nhiên hết củi. Kẻ thù lớn nhất đã biến mất. Khẩu hiệu “phản Thanh phục Minh” trở nên lạc lõng giữa thời cuộc mới, như một câu thần chú cổ không còn ai cần tới. Về mặt lịch sử, sứ mệnh của họ xem như đã hoàn tất.

Nhưng tổ chức thì không tan theo lý tưởng. Trái lại, những bang hội sinh ra từ Thiên Địa hội, hoặc chịu ảnh hưởng từ nó, vẫn tồn tại dai dẳng. Họ đã quen sống trong bóng tối, quen với kỷ luật sắt và mạng lưới chằng chịt. Với hệ thống cấp bậc, nghi lễ kết nạp, luật lệ thưởng phạt… tất cả vẫn còn đó, thậm chí ngày càng tinh vi hơn.

Chỉ có điều, mục tiêu đã thay đổi. Khi không còn triều đình Mãn Thanh để chống lại, những con người đó phải tìm một lý do khác để tồn tại. Và lý do thực tế nhất, trần trụi nhất, chính là quyền lực và tiền bạc. Lý tưởng cao đẹp từng được viết bằng máu và nước mắt dần lùi lại phía sau, nhường chỗ cho bạo lực và tàn nhẫn.

Họ không thể giải tán. Giải tán đồng nghĩa với tan rã. Với việc mỗi cá nhân phải tự đối mặt với một thế giới đầy biến động. Rồi Thiên Địa hội dần dần biến chất.

Từ tổ chức phục quốc, họ trở thành các bang hội ngầm. Từ những người mang chí lớn cứu quốc, họ trở thành những kẻ nắm giữ luật rừng trong các khu phố, tại bến cảng, chợ búa.

Để tồn tại, họ cần một tổ chức kỷ luật thép, mệnh lệnh được thi hành không cần lý do. Họ cần lòng trung thành tuyệt đối, trung thành với bang hội, chứ không phải với một lý tưởng mơ hồ nào nữa. Và hơn hết, họ buộc phải tàn nhẫn. Trong thế giới mới, kẻ yếu sẽ bị thu phục.

Họ coi việc kiếm tiền không còn là phương tiện, mà là mục đích. Buôn ma túy, mở sòng bài, lập tiệm hút thuốc phiện, bảo kê bến bãi, cho vay nặng lãi, giết mướn… là ưu tiên hàng đầu. Đồng tiền trở thành thước đo giá trị, còn sinh mạng con người xem như rác rưởi.

Thời gian trôi đi, Thiên Địa hội không còn là một khối thống nhất như thuở ban đầu. Những mối rạn nứt xuất hiện từ bên trong, rồi lớn dần. Mỗi nhóm tách ra một hướng, mang theo nghi thức cũ nhưng gắn cho mình một cái tên mới.

Đó là Hồng Hoa hội, Hồng Môn hội, Tam Điểm hội, rồi Tam Hoàng… Những cái tên khác nhau, nhưng chung một tiêu chí là rất tàn độc.

Dẫu khoác lên mình những danh xưng khác nhau, bản chất vẫn không đổi. Tất cả đều dùng nghi thức máu để ràng buộc. Tất cả đều có hệ thống cấp bậc hà khắc, kẻ dưới phục tùng kẻ trên tuyệt đới. Mệnh lệnh được truyền xuống như lưỡi dao rơi, không cho phép do dự. Và bạo lực, từ lâu, đã trở thành kim chỉ nam duy nhất.

Từ Phúc Kiến, họ lan sang Quảng Đông, Quảng Tây, Tứ Xuyên rồi lan ra khắp Trung Hoa. Họ len lỏi vô các bến cảng, các khu lao động, vô những con hẻm tối và cả những dinh thự xa hoa. Ban ngày là thương nhân, chủ tiệm, người làm ăn lương thiện. Ban đêm là những cái bóng thì thầm, phân chia lãnh địa, ban phát sống chết.

Ở mỗi tỉnh, họ dựng lên một đàn. Mỗi đàn là một vương quốc thu nhỏ, có Sơn Chủ đứng đầu. Có hương chủ, có đao thủ, có mạng lưới tai mắt cắm sâu trong dân gian. Luật lệ được đặt ra nghiêm ngặt như quân luật triều đình. Kẻ phạm lỗi không cần quan toà xét xử, chỉ cần một cái gật đầu của Sơn Chủ là đủ để biến mất khỏi cõi đời.

Các đàn khi cần thì bắt tay nhau, chia đường, chia bến, chia nguồn lợi. Nhưng khi lợi nhuận trở nên nhiều hơn, khi lãnh địa chật chội, họ sẵn sàng quay sang tàn sát lẫn nhau không chút do dự.

Dao kiếm, súng đạn, máu đổ không chỉ để chống lại triều đình, mà còn để thanh trừng nội bộ, để giữ quyền lực trong tay kẻ mạnh nhất. Thế giới ngầm đó vận hành bằng một quy luật tàn nhẫn: “Kẻ sống sót là kẻ luôn đúng”.

***

Trong những đêm họp kín, bên ánh đèn dầu leo lét, một số kẻ bắt đầu nhìn ra xa hơn những dãy núi quen thuộc. Họ nghe tin về biển lớn, về những con tàu vượt sóng đưa người Hoa rời khỏi lục địa. Họ nghe kể về phương Nam, có khí hậu mát mẻ, đất đai màu mỡ, có người Hoa tụ tập buôn bán đông đảo.

Đó là những vùng đất xa xôi như Nam Dương, Mã Lai, Xiêm La… và cả Nam Kỳ thuộc Pháp. Những cái tên nghe lạ tai, nhưng mang theo lời hứa hẹn về tiền bạc và quyền lực.

Ở đó, chính quyền bản xứ yếu ớt, luật lệ chồng chéo, quan chức dễ mua chuộc bằng bất cứ hình thức nào. Một mảnh đất lý tưởng cho những kẻ đã quen sống ngoài vòng pháp luật.

Năm đó, tại một căn nhà ven sông ở Phúc Kiến, một tay Đàn Chủ bàn với thuộc hạ:

- Chúng ta nên đi thôi! Đất rộng người thưa nhưng giàu có, nhiều cơ hội.

Những ánh mắt tham vọng lóe lên trong bóng tối. Và câu nói đó, cuối cùng đã mở ra con đường đưa Tam Hoàng tiến vào Đông Dương. Ở đó có cộng đồng người Hoa sinh sống đông đúc.

Vậy là những chuyến đi bắt đầu.

Ban đầu chỉ là vài người thám thính, rồi tới những nhóm nhỏ. Họ mang theo nghi thức hội, mang theo luật lệ cũ. Họ không đi tay không. Họ đem theo kinh nghiệm tổ chức, đem theo bạo lực, và đem theo khát vọng dựng nên những lãnh địa mới.

Trong số những kẻ rời bỏ lục địa năm đó, có một người tên A Phúc. Hắn không phải Sơn Chủ, cũng chưa từng là Hương Chủ. Chỉ là một thanh niên người Quảng Đông. Hắn sinh ra trong một gia đình làm thuê ở ven sông Châu Giang.

Cha hắn chết sớm vì làm việc kiệt sức ở bến tàu. Mẹ già thì bệnh tật triền miên. Vợ cưới chưa đầy hai năm, thân mang bụng chữa nhưng A Phúc vẫn đi.

Đêm trước ngày xuống tàu, hắn ngồi rất lâu bên bếp lửa tàn. Trong căn nhà đất thấp lè tè, gió lùa qua vách cỏ kêu rin rít. Mẹ hắn ngồi bên góc giường, tay lần tràng hạt chuỗi đã mòn bóng vì năm tháng.

Bà không khóc dù lòng rất ngậm ngùi, chỉ hỏi bâng quơ:

— Nị đi rồi… có ngày về không?

A Phúc cúi đầu. Hắn không trả lời ngay. Hai bàn tay chai sần siết chặt lại, hắn lí nhí:

— Ngộ ở lại chỉ chết chung. Đi… may ra còn có đường sống.

Người vợ trẻ đứng tựa cột nhà, tay ôm bụng. Nàng không níu kéo, cũng không van xin. Chỉ nhìn hắn, ánh mắt vừa đau xót vừa cam chịu, như thể đã biết từ lâu người đàn ông này không thuộc về căn nhà nhỏ này. Nàng ngập ngừng:

— Qua bên đó… giữ gìn sức khoẻ.

A Phúc gật đầu, nhưng ánh mắt hướng đi chỗ khác. Trong đầu hắn lúc đó không còn hình ảnh căn nhà cũ, không còn tiếng gió ven sông Châu Giang. Trong đầu hắn chỉ còn lời của đàn chủ đã nói trong đêm kết nạp: “Qua Nam Kỳ chỉ cần nắm đấm, còn sống là có tất cả”.

A Phúc theo Tam Hoàng không phải vì lý tưởng. Hắn không hiểu “phản Thanh phục Minh” là gì. Thứ hắn hiểu rất rõ là đói, là nhục, là cảnh bị quan binh đánh vì không đủ tiền nộp thuế.

Ngày làm lễ nhập hội, hắn cởi trần, quỳ trước bàn thờ chỉ có chén nước lã và con dao ngắn. Máu từ ngón tay nhỏ xuống đất, hắn thề trung thành. Không được hỏi. Không được phản. Không được quay đầu.

Từ giây phút đó, hắn không còn là A Phúc của làng quê ven sông Châu Giang nữa. Hắn là người của hội.

Con tàu chở A Phúc và hơn ba chục người khác rời bến trong đêm không trăng. Không cờ. Không trống. Chỉ có mùi muối biển, mùi mồ hôi và nỗi sợ hãi trộn lẫn trong khoang hẹp.

Biển mở ra trước mắt họ không chỉ là con đường thoát thân, mà là con đường sinh tồn. Và từ những con tàu âm thầm rẽ sóng, thế giới Tam Hoàng bắt đầu vươn những chiếc vòi dài xuống phương Nam, gieo mầm cho một đế chế ngầm bám rễ sâu ở Sài Gòn – Chợ Lớn nhiều thập niên sau đó.

Có người thì thào:

— Qua tới Nam Kỳ… tụi mình làm gì?

Một gã lớn tuổi hơn cười khẩy:

— Làm gì cũng được. Miễn có tiền.

A Phúc ngồi im, dựa lưng vào vách gỗ. Hai bàn tay hắn nắm chặt. Nắm đấm đó từng đánh gãy xương sườn tên lính Thanh trong một lần hỗn chiến. Hắn biết mình chỉ có thứ đó để đổi lấy chỗ đứng.

Khi tàu cập bến Sài Gòn, A Phúc là một trong những kẻ đầu tiên bước xuống. Trước mắt hắn là một thế giới khác. Phố xá đông đúc, bảng hiệu chữ Hoa chen chữ Pháp, mùi thuốc phiện quyện với mùi mồ hôi của phu khuân vác nồng nặc. Một Hương Chủ dặn dò:

— Quên hết quá khứ. Ở đây, chỉ có hội và mệnh lệnh.

A Phúc gật đầu.

Từ giây phút đó, hắn bắt đầu sự nghiệp ở Nam Kỳ bằng đúng thứ hắn mang theo từ Châu Giang. Đó là nắm đấm, là sự lì lợm và khả năng xuống tay không chớp mắt.

Hắn không biết rằng rất nhiều năm sau, những kẻ như hắn sẽ trở thành lớp gạch đầu tiên xây nên đế chế Tam Hoàng ở Chợ Lớn. Và cũng không ai nhớ tới người mẹ già bệnh tật triền miên bên sông Châu Giang, hay người vợ trẻ đang mang bầu năm đó có chờ hắn quay về hay không…

Chương 3: Cơ cấu tổ chức của Thiên Địa hội

Thiên Địa hội không tồn tại nhờ những câu thần chú hay bùa ngải như người ngoài vẫn tưởng. Mê tín dị đoan chỉ là lớp áo khoác ngoài, dùng để trói buộc tinh thần kẻ mới nhập môn.

 

Phía sau lớp khói nhang và những lời thề rợn người, là một cơ cấu tổ chức lạnh lùng, thực dụng và chặt chẽ tới tàn nhẫn. Tổ chức vận hành chẳng khác gì một triều đình thu nhỏ trong bóng tối.

Họ có “vua”, có “quan”, có luật lệ của mình. Mỗi cấp bậc đều có quyền hạn rõ ràng, vượt ranh giới là trả giá bằng máu. Không có chỗ cho sự mập mờ, cũng không có chỗ cho lòng thương hại nào cả.

Luật lệ của hội không được viết trên giấy mà khắc thẳng vô tâm tưởng của thành viên. Từ lúc uống ly rượu thề, kẻ đó là người của Thiên Địa hội. Sống vì hội, chết cũng vì hội. Thiên Địa hội không phải là băng đảng thông thường.

Họ là một đế chế, một hệ thống với thứ bậc tuyệt đối, luật lệ khắc nghiệt hơn cả bộ máy chính quyền. Họ có những nghi thức máu và kỷ luật sắt khiến kẻ yếu tim phải kinh hồn bạt vía.

Trong những căn phòng tối chỉ le lói ánh đèn dầu, người ta vẫn truyền tai nhau rằng, ngự trên đỉnh Thiên Địa hội là Tổng Đàn Chủ. Dưới trướng Tổng Đàn Chủ có hai bộ phận là Tiền Ngũ phòng và Hậu Ngũ phòng. Mỗi "phòng" chịu trách nhiệm riêng.

Chẳng hạn như Nhất phòng ở Phúc Kiến, Nhị phòng ở Quảng Đông, Tam phòng ở Vân Nam, Tứ phòng ở Hồ Nam, Ngũ phòng ở Triết Giang. Ngoài ra còn 5 phân đàn nhỏ ở Cam Túc, Quảng Tây, Tứ Xuyên, Hồ Bắc, Giang Tây.

Nói là mỗi Đàn phụ trách một tỉnh nhưng thật ra, đại đa số người thuộc Thiên Địa hội đều tập trung ở những thành phố lớn như Nam Kinh, Bắc Kinh, Thượng Hải, Hàng Châu…

Đứng đầu mỗi Đàn là Đàn Chủ. Mà Đàn Chủ cũng chính là Sơn Chủ (còn gọi là Hoàng Long - tức Rồng vàng) và các Phó Sơn Chủ. Hoàng Long nắm quyền sinh sát thành viên. Một lời phán của Hoàng Long đủ định đoạt sinh mạng người.

Chỉ cần Hoàng Long cất một câu khô khốc: “Tên đó… phải xử!” là một mạng người lập tức biến mất khỏi cõi đời.

Dưới trướng Sơn Chủ là Hương Chủ. Các Sơn Chủ lo về tổ chức, kết nạp hội viên.

Dưới nữa có Hồng Côn (tức Gậy Đỏ) thuộc ban võ, phụ trách lực lượng vũ trang. Song song đó là Bạch Chỉ Phiến (tức Quạt Chỉ Trắng) thuộc ban văn, phụ trách việc tham mưu, lập kế hoạch. Còn Thảo Hài (tức Giày Cỏ) làm nhiệm vụ thông tin liên lạc, trinh sát.

Theo sự phân công của Tổng Đàn Chủ, Tiền Ngũ phòng là bộ phận ngoại giao, quản lý kinh tài, chịu trách nhiệm đối ngoại của hội. Trong đó "Hoạt Vụ phòng" chịu trách nhiệm ám sát các quan chức Mãn Thanh, phục kích những đoàn xe chở quân lương, chiếm đoạt vũ khí.

Ngoài ra, Tiền Ngũ phòng còn lo móc nối chính quyền, đút lót quan chức, thương lượng băng đảng khác. Những số tiền từ hoạt động bảo kê hay động thuốc phiện, sòng bài đều chảy về Tiền Ngũ phòng.

Trong căn phòng đầy sổ sách, từng cuốn sổ được buộc dây cẩn thận. Một lão râu trắng đeo kính, lật giở từng trang, khẽ gật đầu:

- Bao nhiêu vô, bấy nhiêu ra… không sai một đồng.

Họ chia chác từng cấp, đảm bảo không ai dám ăn chặn. Người nào cả gan làm bậy hậu quả rất thảm khốc. Đêm đó nhà hắn sẽ tối om, “bóng ma” sẽ xuất hiện. Một tiếng kêu thất thanh vang lên rồi im bặt, và đặc biệt là không ai dám hỏi chuyện gì đã xảy ra.

Còn Hậu Ngũ phòng là bộ phận thông tin liên lạc và hành động. Tai mắt của họ có ở khắp nơi như phu xe, người bán hàng rong, thợ hớt tóc… tất cả đều có thể là người của Hậu Ngũ phòng.

Hậu Ngũ phòng lo việc tuyển mộ tân binh cùng các công tác hậu cần. Phòng này phổ biến chủ trương, chính sách của Thiên Địa hội tới các “đàn”. Đặc biệt họ còn có nhiệm vụ trừng trị những kẻ dám hai lòng. Người trong giới đều lạnh sống lưng mỗi khi nghe ai đó bảo “mới đi gặp Hậu Ngũ phòng”.

Trong chợ, một bà bán đậu hũ truyền tin:

- Tiệm gạo cuối đường… mới được mối ngon mà không nộp tô.

Tin đó lập tức được chuyển đi như điện xẹt. Họ thu thập tin tức rất chuẩn xác. Ai có ý định phản bội, ai định báo chính quyền, tiệm buôn nào đang làm ăn phát đạt mà chưa chịu nộp tô… tất cả đều được ghi nhận.

Khi tin báo lên Sơn chủ, bản án tử ký xuống thì cuộc hành quyết diễn ra tức thì. Lúc đó Hậu Ngũ phòng cử những “bóng ma” tới tiễn nạn nhân ra đi.

Không phải ai cũng được chọn làm “bóng ma”. Chỉ những kẻ trung thành tới tận xương tủy, và từng trải qua vô số phi vụ, dù bị tra tấn cũng quyết không hé nửa lời mới được chọn. Kẻ đó mới là người của “Hoạt Vụ phòng”.

Trước khi nhận nhiệm vụ, “bóng ma” chỉ cần hỏi “ai?”. Khi đó coi như số phận người đó đã được định đoạt.

Mỗi phòng ban có nhiều nhiệm vụ nhưng cùng chung một mục đích. Đó là củng cố quyền lực và vơ vét lợi nhuận về cho Thiên Địa hội.

Thành viên của Thiên Địa hội hiếm khi mang dáng dấp của những kẻ bậm trợn. Trái lại, họ thường là những người có vị thế nhất định trong cộng đồng, những gương mặt quen thuộc mà ai cũng từng gặp, từng tin tưởng.

Họ là ông chủ tiệm vải, tay thoăn thoắt đo từng thước lụa, miệng cười hiền, cúi đầu chào khách bằng giọng nhỏ nhẹ. Họ là thầy thuốc Đông y, râu tóc bạc phơ, ngồi sau quầy gỗ sẫm màu, cân từng thang thuốc bắc, giảng giải mạch lý bằng giọng hết sức từ tốn. Họ cũng là những tay buôn gạo, nói chuyện làm ăn rất mực đàng hoàng…

Họ sống giữa phố xá như những người lương thiện nhất. Khi gặp hàng xóm thì gật đầu chào hỏi. Khi có đám cưới, đám ma, họ đều có mặt. Không ai ngờ rằng phía sau dáng vẻ hiền lành đó là cả một thế giới ngầm.

Khi đêm xuống, phố xá chìm vào yên lặng, những cánh cửa tiệm đóng chặt lại. Bên trong, gian phòng nhỏ phía sau được khóa chốt cẩn thận. Ánh đèn dầu được thắp lên, leo lét, hắt bóng người lên vách tường loang lổ.

Họ ngồi quanh một chiếc bàn gỗ cũ. Gương mặt ban ngày hiền hòa giờ hiện rõ những nếp nhăn toan tính. Ánh mắt họ không còn sự nhẫn nại của người bán hàng, mà sắc lạnh, cân đo từng lời, từng cử chỉ.

Một Hương Chủ chậm rãi vuốt chòm râu lưa thưa đã điểm bạc. Ngón tay ông dừng lại rất lâu ở cằm, rồi khẽ gõ xuống mặt bàn, âm thanh khô khốc vang lên trong căn phòng kín.

— Thằng nhóc đó… coi bộ gan lì. Cho nó vô hội.

Không ai phản đối. Vài cái gật đầu chậm rãi diễn ra trong im lặng.

Họ có con mắt tinh đời được rèn giũa qua nhiều năm sống trong bóng tối. Nhìn một người chỉ qua vài lần tiếp xúc, họ đã biết kẻ đó là loại nào. Ai có thể chịu đựng được kỷ luật sắt. Ai đủ lì để giữ mồm giữ miệng. Ai có thể trở thành tai mắt trung thành.

Họ cũng phát hiện rất nhanh những mầm móng phản trắc. Với Thiên Địa hội, kẻ phản bội không cần chờ tới ngày lộ diện mới bị xử. Chỉ cần có mầm mống, là phải nhổ bỏ từ trong trứng nước.

***

Như đã nói ở phần trên, trong làn sóng rời bỏ xứ ra đi tìm miền đất mới, không ít người là thành viên của Thiên Địa hội. Họ ra đi cùng với hành lý lặt vặt và những nghi thức cũ, những lời thề máu khắc sâu trong trí nhớ.

Theo các tài liệu của Sở mật thám Đông Dương dưới thời Pháp thuộc, giai đoạn từ năm 1914 tới 1918 – khi Chiến tranh thế giới lần thứ nhất nổ ra – tình hình Nam Kỳ trở nên đặc biệt nhạy cảm.

Chính quyền thực dân phải dồn lực cho chiến tranh ở châu Âu, bộ máy cai trị tại thuộc địa mỏng đi, kiểm soát lỏng lẻo hơn trước. Đó chính là khoảng trống quyền lực mà các tổ chức ngầm nhanh chóng len vô.

Trong các báo cáo mật lưu hành nội bộ, mật thám Pháp ghi nhận ở miền Nam Việt Nam lúc đó tồn tại từ 70 tới 80 “hội kín” lớn nhỏ. Con số đó không hề nhỏ nếu đặt vào bối cảnh một xã hội thuộc địa còn nghèo nàn, dân cư phân tán.

Bề ngoài, họ mang danh nghĩa những tổ chức tương tế, hội đồng hương, hội thờ thần thánh hoặc hội tu luyện. Nhưng mục đích thực sự thì phức tạp hơn nhiều. Một số hội mang màu sắc chống Pháp rõ rệt.

Một số khác nhắm vào việc chống lại đám quan lại bản xứ tham ô, hà hiếp dân lành, sưu cao thuế nặng. Lại có những hội hành động dưới khẩu hiệu “phù dân diệt ác”, nhắm thẳng vào bọn cường hào ác bá ở làng xã.

Với dân nghèo, những khẩu hiệu đó nghe rất thuận tai. Giữa thời buổi mất mùa, sưu thuế chồng chất, ai nói thay tiếng nói của họ thì họ nghe theo. Các hội kín hiểu rất rõ điều này.

Hầu hết các hội kín đều tận dụng tôn giáo và phép thuật làm công cụ chiêu mộ thành viên. Trong những căn nhà lợp lá ở ven sông, trong những miếu nhỏ heo hút cuối làng, những buổi “lên đồng”, “thỉnh bùa”, “luyện phép” diễn ra trong ánh đèn dầu leo lét và mùi nhang nồng nặc.

Chính trong bối cảnh đó, thế giới ngầm ở Nam Kỳ bắt đầu định hình. Những hạt mầm được gieo xuống từ đầu thế kỷ dần lớn lên, liên kết với nhau. Rồi nhiều thập niên sau đó, chúng kết thành một mạng lưới, thao túng cả những khu phố sầm uất nhất của Sài Gòn – Chợ Lớn.

Một báo cáo của Văn phòng mật thám Nam Kỳ viết:

"Họ (tức các hội kín)  tổ chức cắt ngón tay lấy máu pha rượu, uống để thề trung thành. Có hội phát cho mỗi hội viên một lá bùa với lời tuyên truyền "gươm đâm không thủng, đạn bắn không xuyên". Có hội cầm đầu bởi một thầy pháp… Họ có những dấu hiệu riêng để nhận ra nhau. Trong liên lạc, họ dùng tiếng lóng và những đám giỗ, đám cưới, đám ma là bức bình phong che giấu những cuộc họp. Những địa phương có nhiều hội kín nhất ở Nam Kỳ là Sài Gòn, Chợ Lớn, Gia Định, Biên Hòa, Thủ Dầu Một, Bến Tre, Bạc Liêu, Châu Đốc, Long Xuyên...".

Không thể đứng ngoài những "hội kín" đó, Thiên Địa hội cũng vào cuộc.

Đầu tiên, họ nhắm tới những người đánh xe ngựa - xe ngựa là phương tiện giao thông chủ yếu ở Nam Kỳ thời bấy giờ. Để thống lĩnh ngành vận tải thô sơ này, những người cầm đầu Thiên Địa hội - lúc này là Tam Hoàng tại Sài Gòn lập ra "Hội Vạn Xe".

Căn cứ đặt ngay bến Bình Đông (nay thuộc Quận 8). Đây là nơi ghe tàu từ các tỉnh miền Tây chở nông sản thực phẩm, hoa quả lên cung cấp cho các chợ đầu mối ở Sài Gòn – Chợ Lớn.

Hội Tam Hoàng không chỉ tồn tại nhờ nắm đấm và dao găm. Nếu chỉ có bạo lực, họ đã bị nghiền nát từ lâu. Thứ khiến tổ chức này sống sót và phình to qua nhiều chế độ chính là sự tinh vi lạnh lùng trong cách giăng mạng lưới.

Từ rất sớm, những Sơn Chủ lão luyện đã hiểu một điều: quyền lực thật sự không chỉ nằm ở con dao giắt sau lưng, mà nằm ở giao tiếp. Ai nắm được thông tin, người đó nắm sinh mạng kẻ khác.

Vì vậy, họ cho con em trong hội đi học đàng hoàng. Không phải học cho có, mà học tới nơi tới chốn. Học chữ Hán để đọc kinh sách, hiểu nghi thức. Học tiếng Việt để hòa vào dân bản xứ. Và đặc biệt là học tiếng Pháp – thứ ngôn ngữ của kẻ đang nắm quyền sinh sát ở Đông Dương để làm việc lớn.

Trong một căn nhà hai tầng ở Chợ Lớn, phía trước treo bảng hiệu tiệm thuốc Bắc, phía sau là phòng học nhỏ. Buổi tối, khi cửa tiệm đã đóng, vài thanh niên tóc chải gọn gàng ngồi ngay ngắn bên bàn gỗ. Một ông thầy người Hoa, từng làm thông ngôn cho Pháp, đêm đêm dạy tiếng Pháp cho các thanh niên đó.

Những buổi học như vậy diễn ra âm thầm, đều đặn. Không ai ngoài hội biết. Với người ngoài, họ chỉ là con nhà buôn, học hành để “làm người tử tế”. Nhưng trong hồ sơ nội bộ của Tam Hoàng, từng đứa đều đã được đánh dấu, được chọn lựa kỹ càng.

Nhiều năm sau, khi những thanh niên đó trưởng thành, họ xuất hiện ở những vị trí không ai ngờ tới. Người thì làm thông dịch viên cho tòa bố, người thì làm thư ký riêng cho một viên quan Pháp, kẻ khác lại là người chấp bút cho các hội đoàn người Hoa “hợp pháp”.

Điều đáng sợ nhất là không ai nghi ngờ họ. Trong mắt cộng đồng, họ là những thư sinh hiền lành, ăn nói nhỏ nhẹ, biết chữ nghĩa, được Tây tin dùng. Trong mắt chính quyền, họ là cầu nối “đáng tin cậy” với cộng đồng người Hoa.

Không ai nghĩ rằng sau lớp áo dài chỉnh tề đó là một thành viên cấp cao của Tam Hoàng. Kẻ đã từng chứng kiến không biết bao nhiêu bản án tử được ký xuống trong đêm.

Một Sơn Chủ từng nói với thuộc hạ:

— Dao chỉ giết được một người, nhưng có tri thức thì…

Và Tam Hoàng đã nuôi dưỡng những con người như vậy. Hị âm thầm, kiên nhẫn, để rồi cắm sâu vô tận tim của bộ máy cai trị. Những gián điệp hoàn hảo không cần phải ẩn mình trong bóng tối. Họ sống giữa thanh thiên bạch nhật, mỉm cười, cúi đầu, và… lắng nghe tất cả.

Họ cũng bắt tay với các hội kín khác để dễ dàng hoạt động. Giữa làn khói thuốc phiện mờ ảo, một thủ lĩnh hội khác hỏi:

- Vụ này làm được chứ?

Người của Tam Hoàng chỉ mỉm cười:

- Có lợi thì làm.

***

Tam Hoàng được phân cấp rõ ràng, áp dụng kỷ luật sắt, có tai mắt khắp nơi nên không dễ gì bị lật đổ.

Ở Nam Kỳ lúc đó, ngoài Tam Hoàng còn có Thiên Lý Giáo, Cao Đài Giáo và Giáo phái Hòa Hảo… những tổ chức đó mang màu sắc tín ngưỡng nhưng ẩn chứa mầm móng chính trị. Trong bóng tối ở các con phố đèn dầu leo lét, người ta thì thầm với nhau:

- Ở đâu có lợi ích, ở đó có người của Tam Hoàng.

Tam Hoàng đã tìm cách cài người, tạo mối quan hệ. Lúc hợp tác, lúc đối đầu với các hội nhóm khác. Mục tiêu duy nhất đó là bành trướng, là chiếm ảnh hưởng, là mở rộng quyền lực.

Có thời điểm họ còn nhúng tay vô các phong trào đấu tranh chống Pháp. Nghe tưởng như nghịch lý vì ban ngày họ vẫn qua lại với quan Pháp, vẫn dâng phong bì cho cảnh sát, ban đêm họ chống Pháp.

Đó là nước cờ cao tay, các phong trào yêu nước xem họ như đồng minh. Trong buổi họp, thành viên Tam Hoàng từng nói:

- Giúp một chút để họ tưởng mình đứng chung phe.

Nhưng khi phong trào bị dập tắt, họ lại quay sang bắt tay với Pháp, bán thông tin về những người chống đối cho mật thám. Chiêu thức đó làm cho bên nào cũng tin, bên nào cũng bị họ lợi dụng. Đó là sự xảo quyệt tột cùng.

Tam Hoàng không trung thành với ai ngoài lợi ích của hội.

Tổ quốc Trung Hoa hay lý tưởng “phản Thanh phục Minh” họ đã bị bỏ lại Đại Lục từ lâu. Giờ đây, họ chỉ tôn thờ quyền lực và tiền bạc. Ai mang lại lợi nhiều nhất, chúng theo kẻ đó!

Năm tháng trôi đi, từ vài chục người ban đầu, Tam Hoàng ở Chợ Lớn dần phình to lên hàng trăm, rồi hàng ngàn thành viên. Mỗi tháng thành viên phải đóng phí đầy đủ, đó là sức mạnh của Tam Hoàng.

Họ không chỉ là băng đảng, mà là một cộng đồng. Họ chăm sóc thành viên khi ốm đau, lo ma chay khi có người nằm xuống. Đặc biệt, Tam Hoàng tương trợ nhau khi túng thiếu.

Một gia đình trong hội có người qua đời, lập tức vài chục thành viên xuất hiện. Người dựng rạp, kẻ trông nom, người khiêng quan tài… Đổi lại, Tam Hoàng đòi hỏi lòng trung thành của thành viên phải tuyệt đối.

Một khi bước chân vô hội là không có đường lui. Ai muốn rời đi thì bị xem là phản bội. Cái giá của sự phản bội chỉ có một đường là cái chết.

Và cứ thế, từ cội nguồn Phúc Kiến, từ lý tưởng cao đẹp của các nhà sư Thiếu Lâm, Thiên Địa Hội tha hóa thành Tam Hoàng, một tổ chức tội phạm khét tiếng tại Nam Kỳ.

Khi họ vượt biển, cắm rễ ở Chợ Lớn và dựng nên đế chế trong bóng tối, họ hiểu rằng để đế chế ấy vững mạnh, cần có những nghi thức ghê rợn hơn, lời thề đẫm máu hơn.

***

Nói về A Phúc, sau khi rời dòng sông Châu Giang để tới Sài Gòn – Chợ Lớn theo dòng người vượt biển của Thiên Địa hội. Trong Hội Vạn Xe, A Phúc xuất hiện như một cái tên không ai nhầm lẫn.

Hắn vốn là dân bến sông. Lớn lên tại bến cảng Châu Giang, tiếng cải nhau của dân khuân vác, tiếng bánh xe gỗ nghiến ken két đẩy hàng trên mặt đường.

Khi sang Sài Gòn – Chợ Lớn, từ khi Hội Vạn Xe nắm quyền điều phối xe ngựa ở khu Bình Đông, A Phúc được kéo vô làm “chân chạy việc”. Ban đầu chỉ là canh bến, dằn mặt những phu xe không chịu nộp phần.

Nhưng rất nhanh, người ta nhận ra ở hắn có thứ bản lĩnh khác thường.

A Phúc liều. Liều tới lạnh lùng. Khi đánh, hắn ra tay rất gọn. Quan trọng hơn cả, hắn biết im lặng. Không rượu chè bừa bãi, không khoe khoang công trạng. Mỗi lần “xong việc”, hắn lặng lẽ biến mất giữa đám xe ngựa và dòng người tấp nập.

Một đêm mưa, dưới mái kho gỗ ở bến Bình Đông, ánh đèn dầu lay lắt, Sơn Chủ Hội Vạn Xe nhìn A Phúc thật lâu. Y gõ gõ cán quạt lên bàn.

— Thằng này… dùng được.

Từ đó, A Phúc không còn chỉ là phu xe hay chân canh bến. Hắn trở thành “người thừa lệnh” của Hội Vạn Xe.

Những phu xe dám phá giá, những đầu nậu không chịu nộp phần, những kẻ lén làm ăn với hội khác… ban đầu chỉ bị cảnh cáo. Nhưng nếu vẫn ngoan cố, đêm xuống, người ta thấy A Phúc xuất hiện. Có khi chỉ một cú đã đẩy ngã “con mồi” xuống sông. Có khi là một nhát dao nhanh đến mức nạn nhân không kịp kêu.

Dân bến sông bắt đầu ớn hắn. Rồi danh tiếng của A Phúc lớn dần, nhưng cùng lúc đó, trong hắn lại nhen lên một thứ cảm xúc khác.

Những đêm khuya, khi ngồi một mình bên bờ kênh Tàu Hủ, nhìn dòng nước lững lờ trôi, A Phúc nhớ nhà. Nhớ căn nhà nhỏ ven sông Châu Giang. Nhớ mẹ già bệnh tật ngồi lần chuỗi hạt mỗi sáng. Nhớ người vợ trẻ bồng con thơ chưa biết mặt cha.

Rồi hắn tìm Sơn Chủ, lí nhí:

— Ngộ… muốn về Quảng Đông.

Giọng Sơn Chủ giọng lạnh tanh:

- Muốn ra khỏi hội…?

A Phúc giải bày:

— Ngộ về quê. Chăm mẹ già… nuôi vợ con. Ngộ sẽ không hé nửa lời về hội.

Không khí trong phòng đặc quánh lại. Dù đầu A Phúc cúi thật thấp nhưng hắn vẫn mườn tượng Sơn Chủ nhìn hắn rất lâu. Tiếng gió thổi vô các tàn cây bên ngoài phát ra âm thanh nghe lạnh lùng. Cuối cùng, Sơn Chủ cũng phất tay, ra hiệu cho hắn bước ra.

A Phúc cúi đầu lạy tạ lần nữa. Hắn không thấy ánh mắt của Sơn Chủ lúc đó, ánh mắt của kẻ đã ký xong một bản án.

Vài ngày sau, Sơn Chủ bố chí hai thành viên đưa A Phúc rời bến Bình Đông, xuôi dòng kênh Tàu Hủ để đón tàu về Châu Giang. Trời chiều nắng nghiêng nghiêng, hai bên bờ là hàng dừa nước đổ bóng xuống dòng kênh, chiếc ghe chầm chậm đi.

Hắn thở phào. Trong đầu hiện ra hình ảnh mẹ già ngồi bên bếp lửa, người vợ trẻ ẳm con đứng chờ ở bến sông.

Nhưng tới khúc sông vắng, ghe bỗng đi chậm lại.

Nghe tiếng động sau lưng, A Phúc vừa kịp quay đầu thì lưỡi dao đã lóe lên. Hắn cũng kịp nhận ra, người hạ thủ mình là tay chèo ghe sau lái. Hắn cũng là một sát thủ của Hội Vạn Xe, cùng A Phúc làm nhiều việc cho Sơn Chủ…

Ở bến Bình Đông, bánh xe ngựa vẫn lăn đều. Hội Vạn Xe vẫn hoạt động như chưa từng có A Phúc tồn tại.

(Mời quý vị và các bạn đón xem tiếp kỳ 3)

Huỳnh Minh Đức

BÌNH LUẬN & CHIA SẺ

Đang tải bình luận,....

Đọc thêm

Thứ 7 | 20/12/2025 | Lượt xem: 9219 | Tác giả: admin

Đêm đó có một ông lão ngà ngà say, tuổi chừng 58, râu rìa, miệng ngậm ống điếu to như mắt trâu, trễ hẳn sang một bên mép. Lão mặc bộ quần áo lụa màu vàng nhạt, với áo rộng thùng thình, nút áo được gài bằng nút thắt vải, quần ống loa nhìn như ông chủ lớn. Lão cao to kèm thêm cái bụng lớn, cỡ hai vòng tay của Ngọc ôm mới xuể.

Đêm đó có một ông lão ngà...

Thứ 2 | 11/09/2017 | Lượt xem: 8825 | Tác giả: admin

Ba năm cấp 3 sóng gió của đời học sinh, một mình mẹ em tảo tần chăm sóc hai đứa con và người chồng mang bệnh hiểm nghèo. Em sa sút, em gãy đỗ năm em lớp 11. Và rồi em cũng tốt nghiệp.

Ba năm cấp 3 sóng gió của đời học sinh, một mình mẹ...

Thứ 2 | 07/10/2019 | Lượt xem: 2792 | Tác giả: banbientap

Đâu đất Tam Hoa đâu Phố Khách  

Đâu đất Tam Hoa đâu Phố Khách  

Thứ 4 | 27/09/2017 | Lượt xem: 2120 | Tác giả: admin

Bén duyên cùng điện ảnh cũng như công ty Siêu nhân Việt trong một dịp tình cơ, cô gái Nguyễn Thị Cẩm Vân đã tìm được nơi thấp sáng cho niềm đam mê của mình. Đó chính là được đứng trên sân khấu, được hóa thân vào các vai diễn.

Bén duyên cùng điện ảnh cũng như công ty...

Chủ nhật | 08/10/2023 | Lượt xem: 1618 | Tác giả: admin

Mời các bạn xem clip

Mời các bạn xem clip

Thứ 5 | 17/10/2019 | Lượt xem: 2651 | Tác giả: banbientap1

Vì sao Gia Cát Lượng vẫn quyết tâm tiến quân không chỉ một mà đến tận sáu lần khi ông đã sớm hiểu rằng chiến dịch đánh Ngụy khó thành?

Vì sao Gia Cát Lượng vẫn quyết tâm tiến quân...

Chủ nhật | 08/10/2023 | Lượt xem: 1412 | Tác giả: admin

Sau khi tin đồn Hoa hậu Bùi Quỳnh Hoa từng hít bóng cười xuất hiện, Trưởng ban tổ chức Miss Universe làm việc ngay với nàng hậu để xác minh thông tin trên.

Sau khi tin đồn Hoa hậu Bùi Quỳnh Hoa từng hít bóng...

Thứ 3 | 18/06/2024 | Lượt xem: 1334 | Tác giả: admin

Ngày 18/6, tại Cơ quan Thông Tấn xã Việt Nam khu vực phía Nam, Hội Nhà báo Việt Nam phối hợp Thông Tấn xã Việt Nam, cùng các nhà báo - hoạ sĩ tổ chức Triển lãm tranh “99” nhân kỉ niệm 99 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925 – 21/6/2024).

Ngày 18/6, tại Cơ quan Thông Tấn xã Việt Nam khu...

Thứ 3 | 18/11/2025 | Lượt xem: 1104 | Tác giả: admin

Trong lịch sử của những đô thị phồn hoa pha lẫn mục ruỗng, bao giờ cũng tồn tại những con người kỳ dị – những kẻ lớn lên từ bóng tối, trưởng thành bằng máu và trở thành huyền thoại bằng những lời đồn dai dẳng đến mức vượt cả cái chết - Đại Cathay là một trong những cái tên ấy.

Trong lịch sử của những đô thị phồn hoa pha lẫn mục ruỗng, bao giờ...

Thứ 3 | 26/09/2017 | Lượt xem: 1414 | Tác giả: admin

“Thật ngỡ ngàng khi em được xướng tên đầu tiên trong top 8 gương mặt xuất sắc nhất của cuộc thi diễn ra tại Nhà hát Kịch Thành Phố. Cảm xúc trào dâng, đôi chân rung lên vì không nghĩ đây là sự thật”

“Thật ngỡ ngàng khi em được xướng tên đầu tiên...