Năm 1976, trong chiến dịch truy quét thành phần bị coi là bất hảo và tàn dư của các tổ chức cũ, dấu vết của gã bị lần ra. Có thể từ một lời khai. Có thể từ một mối thù cũ. Cũng có thể chỉ là sự trùng hợp của hồ sơ.
Chương cuối: Kết cục của thủ lĩnh Tam Hoàng
Sài Gòn những ngày đầu tháng 5 năm 1975, chính quyền mới bắt đầu rà soát. Cán bộ khu phố gõ cửa từng nhà. Họ ghi chép nhân khẩu, hỏi nghề nghiệp, hỏi quá khứ.

Ở Chợ Lớn người ta trả lời dè dặt. Ai từng làm chủ hãng xưởng thì nói là buôn bán nhỏ. Ai từng có kho hàng thì khai là giữ dùm bà con. Những cái tên từng vang dội một thời bị giấu kín. Giấy tờ liên quan đã đốt sạch, vàng bạc châu báu được giấu sâu dưới nền gạch.
Rồi họ bán dần nhà cửa, chia nhỏ tài sản, đổi cả nghề nghiệp. Họ từng là ông chủ kho gạo nay trở thành người chạy xe lam. Từ chủ hãng dệt thành thợ sửa máy may. Ban ngày cặm cụi làm ăn, ban đêm đóng kín cửa, không giao du, không nhắc chuyện cũ. Họ học cách cúi đầu, học cách im lặng để sống sót.
Những mối dây nhợ của Tam Hoàng từng đan chằng chịt khắp Chợ Lớn giờ mục rữa, tan hoang hết. Không còn họp kín. Không còn mật hiệu. Không còn phong bì chuyền tay dưới gầm bàn. Mỗi người co lại trong một cái vỏ mới, mỏng manh và an phận.
Chợ Lớn dần đổi khác. Biển hiệu tiếng Hoa được tháo xuống. Một số con đường được đổi tên. Tuy chợ vẫn mở bán nhưng hàng hóa thì thưa dần. Tiếng máy xay lúa không còn rì rầm suốt đêm. Kho hàng giờ im lìm, cửa sắt rỉ sét theo năm tháng.
Tính tới trước Ngày thống nhất, Sài Gòn là trung tâm kinh tế – kỹ thuật lớn nhất miền Nam và cả khu vực. Thành phố này tập trung hơn 80% năng lực sản xuất công nghiệp của miền Trung và toàn miền Nam. Hơn 38.000 cơ sở công nghiệp và tiểu thủ công nghiệp lớn nhỏ hoạt động dày đặc từ nội đô ra vùng phụ cận.
Trong số đó có gần 800 công ty quy mô lớn và hơn 8.500 cơ sở công nghiệp tư nhân. Từ nhà máy dệt, xưởng cơ khí, nhà in, hãng vận tải, cho tới kho gạo, lò xay xát, xưởng đóng tàu… Tất cả tạo nên một mạng lưới sản xuất và phân phối chằng chịt.
Trước năm 1975 tại miền Nam, cộng đồng Hoa kiều kiểm soát gần như toàn bộ các vị trí kinh tế quan trọng. Họ không chỉ mạnh ở buôn bán nhỏ lẻ, mà nắm chắc ba lĩnh vực cốt lõi: sản xuất, phân phối và tín dụng.
Họ làm chủ nhà máy. Họ kiểm soát hệ thống chợ đầu mối và kho hàng. Họ vận hành các đường dây tín dụng không chính thức. Những nơi tiền có thể xoay vòng chỉ bằng một cái bắt tay.
Ở Chợ Lớn, chỉ cần một quyết định từ vài gia tộc lớn, giá gạo có thể tăng. Xi măng có thể khan hiếm. Vải vóc có thể biến mất khỏi sạp hàng chỉ sau một đêm.
Đối với chính quyền mới, đó không đơn thuần là vấn đề kinh tế.
Sau 1975, tình hình càng nhạy cảm hơn khi một bộ phận Hoa kiều treo quốc kỳ Trung Quốc và hình Mao Trạch Đông trong khu vực Chợ Lớn. Có những cuộc biểu tình đòi giữ quốc tịch Trung Quốc.
Trong bối cảnh quan hệ Việt – Trung ngày càng phức tạp, những biểu hiện ấy không còn là chuyện biểu tượng. Chính phủ lúc bấy giờ nhìn vấn đề Hoa kiều không chỉ như một cộng đồng kinh doanh giàu có, mà như một cấu trúc quyền lực kinh tế mang yếu tố ngoại biên.
Sự giàu có tập trung của cộng đồng này, trong một thành phố vừa đổi chủ, trở thành mối lo ngại thực sự. Một mạng lưới tài chính – thương mại có thể xoay chuyển thị trường, nếu không nằm trong tầm kiểm soát nhà nước, thì bị xem là nguy cơ đối với ổn định chính trị.
Vấn đề Hoa kiều vì thế được đặt trong khung khái niệm chủ quyền quốc gia, chứ không còn thuần túy là câu chuyện nội bộ kinh tế. Việc tịch thu tài sản của tư sản người Hoa diễn ra trong bối cảnh đó.
***
Ngày 4 tháng 9 năm 1975, Chính phủ Cộng hòa miền Nam Việt Nam tiến hành Chiến dịch cải tạo tư sản miền Nam lần thứ nhất.
Ngày 15 tháng 7 năm 1976, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 254/NQ/TW về những công tác trước mắt ở miền Nam. Trong đó nêu rõ nhiệm vụ hoàn thành việc xoá bỏ giai cấp tư sản mại bản và tiến hành cải tạo công thương nghiệp tư bản tư doanh.

Tháng 12 năm 1976, Chính phủ Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam tiếp tục tiến hành Chiến dịch cải tạo tư sản lần thứ hai.
Tiếp đó, tại Hội nghị Bộ Chính trị Đảng Cộng sản Việt Nam tháng 3 năm 1977, Trung ương quyết định hoàn thành về cơ bản nhiệm vụ cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với công thương nghiệp tư bản tư doanh miền Nam trong hai năm 1977–1978.
Ở Trung ương khi đó có một ban chuyên trách thực hiện công tác cải tạo công thương nghiệp tư doanh mang tên Ban Cải tạo Công thương nghiệp tư doanh Trung ương. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, ông Đỗ Mười là người trực tiếp chỉ đạo và triển khai rất tích cực công tác này.
Để thực thi chủ trương, các tổ công tác mật được thành lập, bắt đầu rà soát và lập danh sách những hộ gia đình kinh doanh, những gia đình giàu có thuộc diện “cải tạo tư sản”.
Nguyên tắc hàng đầu của các chiến dịch này là bí mật và bất ngờ. Nhiều ông chủ, bà chủ chỉ bàng hoàng nhận ra sự việc khi cánh cửa vừa mở, rồi tổ công tác đặc biệt đã có mặt. Họ đọc quyết định “kê biên tài sản” đối với chủ hộ.
Những cửa hàng, nhà cửa bị tịch thu trở thành tài sản công, thường được chuyển thành cửa hàng quốc doanh hoặc bố trí làm nhà ở cho cán bộ. Sau khi tài sản bị niêm phong, các thành viên trong gia đình phải chuẩn bị nhận quyết định đi “xây dựng vùng kinh tế mới”.
Phần lớn các nhà tư sản lớn của Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh thời điểm đó đã di tản ra nước ngoài. Thành phố bấy giờ chủ yếu còn lại các doanh nghiệp quy mô vừa. Như chủ nhà in, chủ xưởng thủ công, chủ cửa hàng, chủ hiệu buôn… Nhiều người trong số này, kể cả những người hành nghề chuyên môn, thực chất chỉ là tiểu chủ.
Chủ hiệu thuốc tây cũng bị buộc kê khai tài sản, vốn liếng; sau đó bị trưng thu, tịch thu và không được tiếp tục kinh doanh, phải chuyển sang lao động sản xuất nông nghiệp.
Nhiều người buộc phải rời khỏi thành phố. Nhiều cửa hàng nhỏ, vốn liếng ít như tiệm ăn, quán cà phê… cũng bị niêm phong, bị định giá rồi chuyển sang hình thức quốc doanh hoặc hợp tác xã.
Nhà nước tiến hành quốc hữu hóa và chuyển thành xí nghiệp quốc doanh đối với các xí nghiệp công quản và xí nghiệp “tư sản mại bản”.
Trong năm 1976, “tư sản mại bản” và tư sản lớn trong công nghiệp miền Nam bị xoá bỏ.
Năm 1978, Nhà nước cơ bản hoàn thành việc cải tạo tư sản công nghiệp loại vừa và nhỏ ở miền Nam.
Tới tháng 5 năm 1979, toàn bộ các xí nghiệp công quản ban đầu ở miền Nam đã được chuyển thành xí nghiệp quốc doanh.
Trong các năm 1977–1978, việc cải tạo các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp miền Nam được tổ chức lại và đưa vào mô hình hợp tác xã.
Tới cuối năm 1985, khu vực tiểu thủ công nghiệp miền Nam có gần 3.000 hợp tác xã chuyên nghiệp, hơn 10.100 tổ sản xuất chuyên nghiệp, hơn 3.100 hợp tác xã nông nghiệp – tiểu thủ công nghiệp, gần 600 hợp tác xã khác và gần 1.000 hộ sản xuất cá thể.
***
Như vậy từ sau Ngày đất nước hoàn toàn thống nhất, guồng máy cải tạo bắt đầu vận hành với nhịp độ dồn dập và quyết liệt.
Ban Cải tạo Công thương nghiệp tư doanh Trung ương ra đời như một trung tâm điều phối, từng bước tháo gỡ. Hay đúng hơn là tháo tung mạng lưới kinh tế vốn do giới thương nhân người Hoa nắm giữ suốt nhiều thập niên.
Những mắt xích từng gắn kết chặt chẽ giữa sản xuất, phân phối và tín dụng bị tách rời. Những đường dây cung ứng vốn chạy âm thầm qua các con đường người Hoa kinh doanh bỗng khựng lại, như dòng máu bị chặn ngang.
Ở Thành phố Hồ Chí Minh, không khí thay đổi rõ rệt từng ngày.
Các trụ sở ban ngành mới dựng bảng hiệu trước những tòa nhà từng là hãng buôn, ngân hàng tư nhân hay văn phòng đại lý. Những con dấu đỏ chói in lên hồ sơ dày cộm. Các cuộc họp kéo dài từ sáng đến khuya trong những căn phòng nóng bức, quạt trần quay chậm rãi trên đầu cán bộ.
Ông Đỗ Mười, với vai trò trực tiếp chỉ đạo tại thành phố, thúc đẩy việc cải tạo tư sản theo tinh thần “làm đến nơi đến chốn”. Công việc không chỉ dừng ở kiểm kê hay kê khai, mà là tái cấu trúc toàn bộ quyền sở hữu và cơ chế vận hành của nền kinh tế đô thị lớn nhất phía Nam.
Buổi sáng, từng đoàn cán bộ tỏa đi các quận. Buổi trưa, danh sách dài thêm. Buổi tối, báo cáo chồng lên bàn.
Ở Chợ Lớn, cảnh tượng thay đổi từng con đường.
Những bảng hiệu chữ Hoa bị hạ xuống. Những cửa hiệu từng sáng đèn suốt đêm nay đóng im lìm. Các kho hàng bị niêm phong im ỉm. Trên cửa sắt, tờ quyết định dán chéo, mép giấy quăn lại dưới nắng.
Trong các ngôi nhà sâu hun hút, gia chủ ngồi lặng trước bàn thờ tổ tiên. Két sắt mở toang, trống rỗng. Sổ sách, hóa đơn, giấy vay nợ… từng thứ một được chất thành chồng để kiểm tra. Nhiều gia đình không còn phân biệt đâu là tài sản “mại bản”, đâu là tài sản tích góp cả đời.
Những ngành từng do người Hoa kiểm soát chặt chẽ từ xay xát gạo, dệt may, buôn kim khí điện máy tới tín dụng tư nhân… dần dần chuyển sang mô hình quốc doanh hoặc hợp tác xã.
Người chủ cũ không còn quyền quyết định giá cả, không còn quyền điều phối hàng hóa. Họ có thể được giữ lại làm quản lý kỹ thuật, làm kế toán, hoặc chỉ là một nhân viên bình thường trong chính cơ sở của mình.
Nhịp điệu của thành phố bị chậm lại… Hàng hóa bị thiếu hụt trầm trọng…
Nhiều dây chuyền sản xuất ngưng hoạt động vì thiếu nguyên liệu hoặc thiếu người điều hành có kinh nghiệm. Các chợ đầu mối từng sôi động nay thưa vắng khách. Những quầy sạp từng chất cao hàng hóa giờ chỉ còn vài bao gạo, vài cuộn vải…
Nhưng từ góc nhìn của chính quyền, đó là một bước đi cần thiết để khẳng định chủ quyền kinh tế và xóa bỏ sự chi phối của một nhóm lợi ích bị xem là gắn với yếu tố ngoại biên.
Sài Gòn – Thành phố Hồ Chí Minh khi đó đứng giữa hai trạng thái:
Một bên là quá khứ của thương cảng phồn hoa, chỗ dòng tiền luân chuyển không ngừng qua tay giới buôn người Hoa.
Một bên là mô hình kinh tế mới, tập trung và quốc doanh hóa, đang từng bước thay thế.
Và giữa những chuyển động đó, nhiều gia tộc từng là trụ cột của Chợ Lớn rơi vào khoảng lặng chưa từng có. Không còn tiếng trả giá dồn dập, không còn những cuộc thương lượng kín sau cánh cửa gỗ dày.
Chỉ còn lại tiếng quạt trần quay đều trong căn phòng rộng, và cảm giác rằng một kỷ nguyên đã khép lại. Không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà bằng hàng ngàn con dấu đỏ lặng lẽ đóng xuống từng trang hồ sơ.
***
Lịch sử đi qua Chợ Lớn như một cơn lũ lớn. Nó không hỏi ai từng giàu có, ai từng quyền thế. Nó không dừng lại trước những cánh cổng chạm trổ hay những bức tường từng dát vàng.
Nó dâng nước lên, đục ngầu và lạnh lẽo, cuốn theo bảng hiệu, sổ sách, lời hứa, và cả những cái tên từng khiến người khác phải cúi đầu. Cuốn luôn những gì không kịp bám rễ vào thời thế mới.
Những con đường như Đồng Khánh, Hồng Bàng, Khổng Tử, Tổng đốc Phương nay im ắng khác thường. Đèn lồng đỏ biến mất. Cửa sắt hạ xuống. Trong những căn nhà sâu hun hút, người ta nói chuyện với nhau bằng giọng thì thầm. Mỗi tiếng gõ cửa ban đêm đều khiến tim thắt lại.
Tam Hoàng từng tồn tại gần nửa thế kỷ ở Sài Gòn – Chợ Lớn không sụp đổ bằng một trận đấu súng, không bị xóa sổ bởi một cuộc truy quét rầm rộ giữa ban ngày mà tan rã bằng im lặng. Tan bằng nỗi sợ. Tan bằng những cuộc hẹn không bao giờ diễn ra nữa.
Những Sơn Chủ, Hương Chủ, Hồng Côn, Bạch Phiến từng có đàn em đứng kín cầu thang nay đóng cửa sống ẩn danh. Người đổi tên. Kẻ bán nhà. Có người biến mất chỉ sau một đêm.
Không ai tổ chức lễ tiễn biệt. Không bia mộ. Không cáo phó. Thế giới ngầm lùi vào bóng tối của lịch sử, như thể nó chưa từng tồn tại.
Trần Tề là một trong những người ra đi kịp thời.
Sau khi cùng gia quyến được một tàu buôn ngoại quốc cứu và đưa tới Singapore, y không dừng lại lâu. Từ đó, y sang Hồng Kông, chỗ dòng tiền còn chảy không ngừng.
Số vàng bạc mang theo đủ để y mua một căn nhà nhìn ra bến cảng, đủ để lập một công ty thương mại nhỏ. Y ăn mặc giản dị, ít giao thiệp. Đặc biệt y không bao giờ nhắc tới quá khứ.
Những năm cuối đời, y sống như một doanh nhân gốc Hoa đã về hưu. Sáng uống trà, chiều đọc báo, tối đi dạo ven biển.
Không ai ở đó biết rằng y từng là Sơn Chủ lừng lẫy của Tam Hoàng tại Sài Gòn – Chợ Lớn. Không ai biết y là người phụ trách tài chính, nắm trong tay dòng tiền của cả một mạng lưới ngầm.
Rồi y qua đời vào đầu thập niên 1980. Tang lễ diễn ra kín đáo. Vài người bạn làm ăn đến viếng. Không ai nhắc và cũng không biết tới hai chữ “Tam Hoàng”.
Còn Mã Tề thì không có kết cục êm đềm như vậy.
Gã chọn ở lại, một phần vì bệnh nặng. Phổi gã yếu từ nhiều năm trước. Gã bị ho kéo dài, mỗi lần lên cơn là khó thở. Gã biết mình không chịu nổi chuyến vượt biển đầy rủi ro.
Trước ngày 30 tháng 4, gã từng tự tin nói dù họ là ai chăng nữa thì cũng phải ăn, phải uống, phải mặc. Phải cần hàng hóa, cần tiền. Gã kêu mọi người đừng manh động. Chỉ một thời gian ngắn thôi, tất cả sẽ trở lại như cũ…
Gã tin vào quy luật của thị trường hơn tin vào biến động chính trị.
Sau đó, gã thiêu hủy mọi sổ sách. Những cuốn ghi chép bằng ký hiệu bị đốt thành tro trong sân sau. Vàng bạc được chôn rải rác dưới nền nhà, trong vườn, gửi nhờ vài người thân tín. Gã thay áo gấm bằng áo bà ba sẫm màu, sống lặng lẽ như một ông già bình thường trong con hẻm nhỏ.
Nhưng gã đã lầm…
***
Năm 1976, trong chiến dịch truy quét thành phần bị coi là bất hảo và tàn dư của các tổ chức cũ, dấu vết của gã bị lần ra. Có thể từ một lời khai. Có thể từ một mối thù cũ. Cũng có thể chỉ là sự trùng hợp của hồ sơ.
Một buổi sáng, cửa nhà gã bị gõ dồn dập.
Rồi gã bị bắt, bị thẩm vấn liên tục tại căn phòng nhỏ với bóng đèn vàng treo thấp. Những câu hỏi lặp đi lặp lại về cấu trúc Tam Hoàng, về các phi vụ cũ, về những cái tên từng đứng trên đỉnh quyền lực.
Người ta nói gã chịu không nổi đòn roi nên khai. Có người lại nói gã muốn được khoan hồng nên hợp tác.
Dù bất cứ lý do là gì, gã đã khai hết cấu trúc tổ chức của Tam Hoàng. Đường dây tiền bạc, những phi vụ làm ăn trong quá khứ. Những cái tên tưởng đã chìm vào quên lãng.
Bản án dành cho gã là 15 năm tù.
Gã bị đưa ra miền Bắc, vào một trại cải tạo xa xôi. Ở đó, mùa đông lạnh cắt da, mùa hè nóng như thiêu. Cơm độn sắn. Lao động nặng nhọc. Những đêm ho kéo dài trong căn buồng chật chội, không thuốc men đầy đủ.
Thân thể vốn đã yếu của gã không chịu nổi.
Năm 1980, gã chết trong trại vì bệnh lao. Không người thân bên cạnh. Không ai nhận xác gã. Cái tên từng khiến bao kẻ e dè kết thúc bằng một dòng ghi chép khô khốc trong sổ trại giam.
Trùng hợp thay, đó cũng là năm Trần Tề qua đời nơi đất khách.
Hai con người từng đứng chung một tầng quyền lực, cùng nắm vận mệnh của Tam Hoàng ở Sài Gòn – Chợ Lớn, lại kết thúc đời mình trong hai thế giới hoàn toàn khác biệt.
Một người chết trên giường, giữa thành phố cảng tự do. Một người chết sau song sắt, giữa vùng đất lạnh lẽo xa lạ.
Còn gã Hương Chủ từng phụ trách mảng đòi nợ và bảo kê thì không kịp chạy.
Gã vốn nổi tiếng lạnh lùng. Những con hẻm tối ở Chợ Lớn từng in dấu giày của gã và đám đàn em. Chỉ cần cái gật đầu của gã, một quầy sạp có thể yên ổn làm ăn và chỉ cần một cái chau mày, chủ hàng sẽ mất ngủ nhiều đêm.
Sau năm 1975, gã vẫn nuôi hy vọng ẩn mình qua cơn biến động. Nhưng hồ sơ về những vụ đòi nợ bằng dao búa, những vụ thanh toán đẫm máu năm xưa không biến mất.
Khi bị bắt, những cáo buộc không chỉ dừng ở hoạt động băng nhóm mà còn có tội giết người và tống tiền. Bản án dành cho gã là tù chung thân.
Những năm dài trong trại giam bào mòn dần thân thể từng rắn rỏi của gã. Thời gian trôi chậm như nước nhỏ giọt qua mái tôn. Đồng hồ không cần kim; lịch được đếm bằng những vạch khắc lặng lẽ trên tường.
Tới năm 1995, gã được thả trước thời hạn. Bước ra cổng trại, gã không còn là Hương Chủ của một tổ chức từng làm mưa làm gió. Gã chỉ là một ông già hom hem, lưng còng, sức yếu, ánh mắt đục mờ.
Thành phố đã đổi khác. Những con đường được mở rộng. Những tòa nhà mới mọc lên. Không ai nhận ra gã. Và cũng không ai chờ gã. Bởi bây giờ gã là phế nhân.
Trong khi đó, một số thành viên khác của Tam Hoàng chọn con đường vượt biên từ trước. Có một số lặng lẽ trốn đi khi chính quyền mở chiến dịch đánh tư sản mại bản.
Họ chen chúc trên những con tàu bằng cây gỗ ọp ẹp. Tàu được đóng vội vàng trong các xưởng ven biển.
Rồi họ vượt biển. Ban ngày nắng như thiêu, ban đêm sóng đập ầm ầm vào mạn tàu. Nước uống được chia từng ca nhỏ. Lương thực ẩm mốc. Trẻ con khóc khản giọng. Người lớn nhìn nhau trong im lặng.
Có những con tàu mất tích giữa biển khơi. Không tin tức. Không dấu vết. Chỉ còn lại lời đồn và những bàn thờ lập vội trong căn nhà trống khi tìm được đất liền.
Cũng có một số ít may mắn cập bến Malaysia, Indonesia, Thái Lan. Rồi từ các trại tị nạn, họ được định cư sang Mỹ, Canada, Úc… Rồi những người sống sót phải bắt đầu lại từ hai bàn tay trắng.
Người từng chỉ huy hàng chục đàn em nay đứng sau quầy bếp nóng hầm hập, xào mì, nấu phở. Kẻ từng thu tiền bảo kê đi giặt ủi thuê, xếp quần áo cho người khác. Có người vào xưởng, làm công nhân ca đêm, lưng áo thấm mồ hôi.
Không còn tiếng “đại ca”. Không còn những cuộc họp kín trong căn phòng đầy khói thuốc. Chỉ còn hóa đơn tiền nhà, tiền điện, và nỗi lo giấy tờ cư trú.
Nhưng quá khứ không phải ai cũng quên. Ở một số cộng đồng người Hoa hải ngoại, đặc biệt tại California và Toronto, những cái tên cũ bắt đầu được nhắc lại trong những buổi gặp mặt kín đáo.
Một số người cố gầy dựng lại Tam Hoàng trên đất mới. Họ chiêu mộ thanh niên nhập cư trẻ tuổi, truyền lại nghi thức kết nạp, những lời thề dưới ánh nhang khói mờ ảo.
Hoạt động của họ không còn rầm rộ như xưa, nhưng vẫn tồn tại cờ bạc ngầm trong các phòng phía sau nhà hàng; cho vay nặng lãi nhắm vào người nhập cư mới. Thậm chí dính líu tới buôn “hàng trắng” và các đường dây phi pháp khác.
Tuy nhiên, thế giới nay đã khác.
Tại Mỹ, họ phải đối đầu với cảnh sát địa phương và cả FBI. Tại Canada, cảnh sát Hoàng gia theo dõi chặt chẽ các băng nhóm có tổ chức. Ngoài ra họ còn phải cạnh tranh với mafia Ý lâu đời, với các băng đảng Mexico kiểm soát những tuyến đường buôn lậu lớn.
Tam Hoàng hải ngoại không còn là thế lực thống lĩnh một vùng như thời tung hoành ở Chợ Lớn. Không còn những khu phố gần như “đất riêng”. Không còn sự nể sợ tuyệt đối.
Giờ đây, họ chỉ là một mảnh nhỏ trong bức tranh tội phạm đa sắc của các đô thị phương Tây. Họ luôn bị theo dõi, luôn phải lẩn tránh.
Chợ Lớn đã lùi xa. Những năm tháng quyền lực đã lùi xa.
Còn lại chỉ là ký ức của một thời mà cái bắt tay có thể quyết định vận mệnh một con đường. Và một tổ chức từng tưởng như không bao giờ sụp đổ, cuối cùng cũng phải tan theo dòng chảy lạnh lùng của lịch sử.
***
Như vậy, tại Việt Nam, cái tên Tam Hoàng chính thức bị xóa sổ. Chính quyền mới quyết tâm quét sạch mọi tổ chức thuộc thế giới ngầm. Hàng ngàn đối tượng bị bắt giữ, đưa đi cải tạo.

Các tệ nạn như mại dâm, cờ bạc, thuốc phiện bị truy quét tới tận gốc. Những sòng bạc bí mật bị đóng cửa. Những ổ hút thuốc phiện bị triệt phá. Những con hẻm từng đỏ đèn suốt đêm trở nên tối om và yên ắng.
Một số thành viên Tam Hoàng chọn cách nằm yên, sống đời ẩn dật. Họ không dám tái lập tổ chức, không dám liên lạc với nhau. Những cái tên từng quen thuộc bị xóa khỏi trí nhớ của mọi người. Họ âm thầm theo dõi thời cuộc, nuôi hy vọng một ngày có thể trở lại.
Nhưng ngày đó không bao giờ tới.
Bước sang thập niên 1980–1990, Việt Nam thực hiện chính sách mở cửa. Nền kinh tế thị trường dần hình thành và phát triển. Không khí làm ăn trở lại trên nhiều tuyến đường.
Một số người từng là thành viên Tam Hoàng tìm cách “rửa tay gác kiếm”, chuyển sang kinh doanh hợp pháp. Họ lập công ty, buôn bán hàng xuất nhập khẩu, đầu tư bất động sản, mở nhà máy nhỏ. Có người nhạy bén nắm bắt cơ hội, trở thành doanh nhân được trọng vọng.
Không ai còn nhắc đến quá khứ giang hồ của họ. Hoặc nếu có biết, người ta cũng chọn im lặng vì lợi ích. Trong thương trường, quá khứ đôi khi chỉ là một điều nên quên đi.
Nhưng không phải ai cũng quên được dĩ vãng.
Có những người khi tuổi đã xế chiều, vẫn hoài niệm về những ngày huy hoàng. Khi họ từng thống trị một đế chế ngầm, khi một lời nói có thể quyết định sự sống chết của người khác.
Họ nhớ Đại Thế Giới. Nhớ những đêm đèn hoa rực rỡ. Nhớ tiếng nhạc sập xình hòa cùng tiếng roulette quay, tiếng hô bài, và mùi tiền lẫn trong khói thuốc dày đặc.
Một cựu thành viên Tam Hoàng nay ngoài 70 tuổi, sống trong căn nhà nhỏ ở Chợ Lớn kể:
– Ngày xưa ngộ ra đường ai cũng nép vào lề, cúi đầu chào. Bây giờ chỉ là một ông già vô danh… nhưng vậy cũng tốt. Sống yên ổn, không còn lo bị thanh toán mỗi đêm.
Suốt hai mươi năm, từ 1975 đến 1995, ba chữ “Hội Tam Hoàng” dần mờ trong ký ức người Hoa tại Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh Sóc Trăng, Trà Vinh, Bạc Liêu, An Giang…
Còn Đại Thế Giới – tòa nhà từng là biểu tượng quyền lực của đế chế ngầm nay trở thành Trung tâm Văn hóa Quận 5.
Chỗ này từng đặt những bàn bạc đỏ đen, nay là sân khấu biểu diễn văn nghệ. Chỗ từng vang tiếng nhạc và tiếng súng, nay là lớp học văn hóa, lớp dạy múa, dạy nhạc. Những bức tường được sơn lại. Sàn nhà lát gạch mới. Không còn dấu vết nào của quá khứ tội lỗi.
Thỉnh thoảng có vài ông lão đi ngang, rồi dừng lại trước cổng. Họ đứng lặng một lúc, mắt xa xăm như đang nhìn xuyên qua lớp sơn mới để thấy lại những năm tháng cũ.
Họ từng biết tới Đại Thế Giới thời hoàng kim. Từng chứng kiến sự lộng lẫy và cả những đêm đẫm máu. Nhưng họ không nói gì. Chỉ khẽ thở dài, rồi bước đi.
Tổ chức Tam Hoàng tồn tại hơn nửa thế kỷ tại Chợ Lớn, cuối cùng đã hoàn toàn lùi vào quá khứ. Không còn nghi thức kết nạp, không còn mật hiệu, không còn hệ thống thứ bậc.
Nhưng di sản của nó vẫn còn. Không nằm ở những tòa nhà. Không nằm ở tổ chức. Mà nằm trong ký ức của những người còn sống. Trong những câu chuyện truyền miệng thì thầm giữa các thế hệ.
Và trong những bài học cay đắng về quyền lực, về tham vọng, về sự tha hóa cùng cái giá phải trả. Một thời đại đã chính thức khép lại. Một đế chế ngầm tan thành tro bụi. Những ông vua không ngai rồi cũng đã ngã ngựa.
Nhưng lịch sử không chỉ là những chiến thắng hay thất bại, nó còn là lời cảnh tỉnh âm thầm cho mai sau rằng:

Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 4)
Doanh nhân Lưu Ngọc Long Thanh - người phụ nữ quyền lực của Vietbamboo và dự án mở hãng hàng không tại Việt Nam
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 5)
Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần Golden Dragon Corporate quý phái,sang trọng tại lễ ký kết xây dựng dự án bệnh viện
Kiều Nguyễn Phương Duy - Chàng trai nhẹ nhàng nhưng sâu lắng
Lễ công bố Quyết định và trao Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng cấp cơ sở giáo dục
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 9)
Doanh nhân hát hội tụ dàn thí sinh đầy tiềm năng
“Nàng tiên cá” đến vương quốc Thái Lan
Câu lạc bộ Doanh nhân Bạc Liêu – Cà Mau tại Thành Phố Hồ Chí Minh họp mặt ‘Cà phê Đồng hương’ lần 2