Vẻ hống hách, ngạo mạn ngày nào của lão Lý tan biến sạch. Trước mắt mọi người lúc này chỉ còn một người cha run rẩy, gục mặt xuống bàn, thở không ra hơi. Vợ lão từ trong nhà chạy ra, vừa thấy cảnh đó cũng thét lên một tiếng xé lòng, rồi ôm chặt lấy lão.
Chương 5: Hoạt động ngầm
Kể từ đêm 14 rạng sáng 15 tháng 2 năm 1916 đẫm máu, Chợ Lớn như bị khoét một vết thương sâu hoắm. Ở ngay chính vết thương đó, uy danh Thiên Địa hội trồi lên dữ dội hơn bao giờ hết.

Từ sau đêm đó, không ai còn dám xem thường Thiên Địa hội cũng như hội Tam Hoàng nữa. Những gì xảy ra đã là thông điệp quá rõ ràng: “Đụng tới Thiên Địa hội nghĩa là động vào cái chết”.
Các thương gia giàu có, kể cả những kẻ từng vỗ ngực nói không sợ trời, không sợ đất nhưng kể từ đó, bỗng dưng trở nên ngoan ngoãn lạ thường. Họ tranh nhau nộp tiền bảo kê, thậm chí có người còn nộp dư để lấy lòng, mong được bình yên.
Những ông trùm buôn gạo, buôn vải, buôn vàng từng một thời hô mưa gọi gió, giờ cúi đầu ký vào những phong bì dày cộm mỗi tháng. Xem như họ đóng loại “thuế” không ghi trong bất kỳ trong văn bản pháp luật nào, mà xem đó là hỗ trợ hội, hỗ trợ bá tánh. Họ nói với nhau:
- Chỉ cần được yên ổn làm ăn là được.
Họ thì thầm:
- Bị ghé mắt tới thì cửa nhà tan nát.
Dần dần, số tiền nộp cho Tam Hoàng được nhìn nhận như một phần tất yếu của người buôn bán. Nó không được ghi trong sổ sách, không có biên lai, nhưng ai cũng ngầm hiểu đó là một loại thuế không thành văn.
Những đồng bạc đó âm thầm chảy về các phân đàn của hội, được gom lại thành một nguồn lực khổng lồ. Từ đó, Tam Hoàng mở rộng ảnh hưởng bằng những cách rất thực dụng.
Họ mua chuộc viên chức bản xứ, làm thân với mật thám, bôi trơn bộ máy hành chính. Ở đâu có khe hở quyền lực, ở đó có dấu chân của họ. Những mối quan hệ được đan cài như mạng nhện.
Song song đó, hội không ngừng tuyển mộ thêm người. Những thanh niên khỏe mạnh được kéo vô làm chân tay. Những kẻ có chữ nghĩa được đưa vô lo giấy tờ, sổ sách. Những người lanh lợi thì làm tai mắt.
Mỗi người một vai, mỗi vai một mắt xích. Hoạt động của Tam Hoàng cũng không còn bó hẹp trong những con phố chật hẹp của Chợ Lớn.
Từ các bến sông, các đầu mối vận tải, họ men theo dòng người và dòng hàng hóa mà lan đi. Sài Gòn trở thành điểm tựa tiếp theo, rồi từ đó tỏa ra Bình Dương, Biên Hòa, Mỹ Tho. Những thị trấn ven sông, những xóm buôn mới nổi nhanh chóng xuất hiện bóng dáng của Tam Hoàng.
Ở những nơi có người Hoa tụ cư, dù chỉ vài chục nóc nhà, cũng sớm hình thành mối liên hệ với Tam Hoàng. Cứ như rễ của một loài cây dại, âm thầm mọc lan rồi vượt lên bám chặt vào từng thớ đất.
Máu và bạo lực chỉ là một phần bộ mặt của Tam Hoàng. Một bộ mặt khác nguy hiểm hơn, đó là là tài thao túng kinh tế.
Tam Hoàng không chỉ biết đứng chặn cửa tiệm để đòi tiền, mà xây dựng cả một hệ thống kinh doanh tinh vi như tấm lưới khổng lồ phủ lên toàn vùng Chợ Lớn. Từng mắt lưới đều đem về tiền, và từng mắt lưới đều dính đầy máu.
Tam Hoàng còn nắm những động mại dâm. Ở đó có những thiếu nữ bị nhốt trong phòng chật chội, đèn dầu leo lét, tiếp khách cả ngày lẫn đêm. Nếu không phục vụ khách hay chống lại tú bà, nhẹ thì bị chửi mắng, nặng thì bị ma cô chà đạp, làm nhục cho tới chết.
Hội cũng kiểm soát các tiệm hút thuốc phiện, thứ khói trắng nghi ngút mỗi tối, nó huỷ hoại cả gia sản và sinh mạng của bao người. Tiệm hợp pháp cũng phải nộp tiền, tiệm chui càng phải nộp nhiều hơn.
Ai dám mở tiệm hút mà không xin phép, đêm đêm sẽ có đám bụi đời kéo tới hút “chùa” rồi đập phá. Nếu không “cải thiện”, đêm xuống sẽ có vài mồi lửa rơi xuống trước tiệm để giằng mặt, nặng hơn sẽ phóng hoả đốt luôn cả tiệm hút.
Chẳng những vậy, Tam Hoàng còn bắt cóc con cái những thương gia giàu có, rồi đòi tiền chuộc hàng chục ngàn đồng Đông Dương.
Nhiều lúc họ đòi tiền chuộc mà nhiều gia đình phải bán sạch tài sản mới chuộc được con. Đôi lúc khổ chủ chưa bán được tài sản mà để lộ chuyện ra ngoài, Tam Hoàng giao luôn mấy lóng tay để dằn mặt.
Dòng tiền chảy vào tay Tam Hoàng ngày một dày thêm. Nó không chỉ tới từ những sòng bài ồn ào, chỗ con bạc đỏ mắt sát phạt nhau thâu đêm, mà còn từ những tiệm cầm đồ quanh đó.
Từng món trang sức, từng tờ giấy đất được đưa tới để lấy tiền tươi. Những con tàu chở gạo từ miền Tây cập bến Bình Đông cũng phải nộp tô. Mỗi chuyến ghe cặp bến, mỗi bao gạo bốc lên đều được tính thêm chi phí cho hội.
Không dừng lại ở những mối làm ăn lớn, những chiếc vòi của Tam Hoàng còn len tới cả những ghe buôn vải nhỏ, những gánh hàng rong. Thậm chí tới những quán ăn ven đường, chỉ bán vài nồi hủ tiếu mỗi sáng.
Chỗ nào có mùi tiền, dù là bạc cắc cũng không thoát khỏi sự dò xét của Tam Hoàng. Những đồng bạc lẻ góp lại thành dòng chảy đều đặn, bền bỉ, nuôi sống cả một bộ máy ngầm khổng lồ.
Tam Hoàng vận hành chẳng khác gì một sinh vật săn mồi. Họ quan sát rất kỹ. Ai làm ăn phát đạt, ai đột nhiên phất lên, ai có nguồn hàng ra vào bất thường, tất cả đều được ghi nhận. Những cuộc làm ăn mờ ám, buôn lậu, trốn thuế, vận chuyển hàng cấm… càng khiến họ đặc biệt chú ý.
Với Tam Hoàng, đó không phải là rủi ro, mà là cơ hội.
Nguyên tắc của họ rất rõ ràng, hễ là việc phi pháp thì càng không thể thiếu phần của hội. Dù không bỏ ra một xu vốn, dù không dính tay trực tiếp, họ vẫn mặc nhiên xem đó là phần của mình được hưởng.
Một phần tiền phải được trích ra để “mua sự im lặng”, “mua sự an toàn”, “mua cái quyền” được tiếp tục làm ăn mà không bị quấy nhiễu.
***
Tiền từ mọi hướng chảy về hội đủ loại, đủ mùi. Có mùi mồ hôi, có mùi nước mắt, có cả mùi máu nhưng với Tam Hoàng tất cả chỉ là “làm ăn”. Một sự tính toán vô cùng lạnh lùng mà được xem là hợp lý. Họ không có một chút cảm xúc vì đã quen như vậy.

Dưới bàn tay đầy lông lá của Tam Hoàng, Sài Gòn - Chợ Lớn thực sự biến thành cỗ máy in tiền khổng lồ. Một cỗ máy mà mỗi bánh răng đều vận hành bằng nỗi sợ, mỗi tiếng cọt kẹt đều được bôi trơn bằng máu và nước mắt.
Trong số các nguồn thu lớn và ổn định nhất của Tam Hoàng chính là tiền bảo kê. Nghe thì đơn giản, nhưng hệ thống bảo kê của họ phức tạp tới mức khiến bất kỳ bộ máy thuế vụ nào cũng phải cúi đầu bái phục. Họ có một chân rết cực kỳ hiệu quả, len lỏi vô từng ngỏ ngách để ngửi mùi tiền.
Tam Hoàng chia Chợ Lớn thành từng khu vực, mỗi khu do một Hương Chủ quản lý. Hương Chủ lập danh sách tất cả cơ sở kinh doanh trong khu của mình. Tuy hắn không phải là kẻ vung dao ở đầu đường xó chợ mà là cầm sổ quản lý danh sách trong địa bàn.
Từ tiệm vàng lớn ở đầu đường, hiệu buôn vải ở trong chợ, quán cà phê nhỏ xíu ở trong hẻm hay cửa hàng tạp hóa bán từng ký gạo bịch đường… tất cả đều được ghi rõ họ tên người chủ, số nhân công, ước tính số lãi hàng tháng.
Hương Chủ quản lý khu đó cho người quan sát từ sáng tới tối, đếm khách ra vô, theo dõi hàng hóa vận chuyển. Chúng dò hỏi hàng xóm, mua chuộc nhân viên để nắm con số thực, rồi dựa vào đó tính mức phí phải thu.
“Tiệm vàng này lớn thu 200 đồng mỗi tháng”.
“Hiệu buôn vải kia nộp 100 đồng”.
“Quán cơm này nhỏ thu 10 đồng thôi…”.
Con số nghe nhỏ nhưng với hàng trăm, hàng ngàn cơ sở ở Chợ Lớn thì tổng số thu mỗi tháng lên tới hàng chục ngàn đồng Đông Dương. Số tiền này đủ nuôi cả một đội quân trong bóng tối.
Tam Hoàng không bao giờ xuất hiện với bộ mặt thô lỗ của kẻ đi cướp. Họ không bao giờ tới nói “đưa tao tiền!”. Họ hiểu rất rõ ép buộc quá lộ liễu chỉ sinh phản kháng. Thay vào đó, họ khoác lên mình một chiếc áo khác, chiếc áo của “người bảo vệ trật tự”.
Việc này họ làm rất bài bản, tinh vi. Luật chơi được dàn dựng từ trước, kỹ lưỡng như một vở tuồng đã được tập luyện nhuần nhuyễn.
Ở góc bến Bình Đông, có một tiệm buôn gạo mới mở. Nhiều bao gạo được chất cao, xe cộ ra vô chuyên chở tấp nập. Ông chủ còn ngây thơ, chưa biết luật chơi, lại hay khoe rằng mình có quen với vài viên cảnh sát, càng thêm phần tự tin.
Đêm xuống, những con đường bắt đầu tắt bớt đèn. Các cửa tiệm bắt đầu khép cửa gần hết. Mùi gạo mới trộn với mùi nước sông hăng hắc phảng phất trong không khí. Khoảng nửa đêm, tiếng đập cửa bất ngờ vang lên.
Ầm! Ầm! Ầm!
Những cú nện dồn dập như muốn phá tung cánh cửa tiệm gạo mới mở. Nhân viên ngủ lại trong tiệm giật bắn người. Chưa kịp định thần thì tiếng chửi bới thô lỗ đã vọng vào, pha lẫn tiếng cười hô hố.
Cánh cửa vừa hé mở. Ngay lập tức, vài bóng người quấn khăn đen tràn tới. Chúng xô bàn ghế, hất đổ gạo, đá văng bàn ghế. Gạo trắng tung tóe bắn ra, phủ lên nền nhà đầy bụi. Một kẻ cầm dao phay gõ bốp bốp lên mặt bàn, ánh thép lóe lên dưới ánh trăng mờ. Hắn quát:
— Gọi chủ tiệm ra đây!
Tiếng la lối làm kinh động cả con đường. Nhân viên run rẩy chạy đi gọi ông chủ. Càng có nhiều người ra xem bọn chúng càng làm dữ. Chúng đập bàn ghế, ly tách, đập luôn bàn thờ Thần Tài đặt ở góc nhà.
Nhưng chỉ vài phút sau, như thể có tín hiệu vô hình, đám người ấy rút đi sạch sẽ. Con hẻm lại im phăng phắc. Chỉ còn lại gạo và vật dụng đổ nát, gây hoang man cực độ cho ông chủ lẫn người làm.
Đêm sau, rồi đêm sau nữa, kịch bản lặp lại y hệt.
Có đêm chúng tới một lần. Có đêm hai lần rồi gần sáng lại quay lại đập cửa thêm lần nữa, như để nhắc rằng bọn chúng sẽ không bỏ qua.
Ông chủ vô cùng lo lắng, mắt thâm quầng. Còn người làm thì sợ hãi xin nghỉ việc. Ông chủ tức tối đi báo Cảnh sát nhưng vô ích. Đêm nào có Cảnh sát tới canh thì đêm đó được ngủ yên.
Nhưng hễ bóng Cảnh sát vừa khuất, tiệm lại bị ghé thăm, cảnh cũ lại tiếp tục. Ông chủ đành bất lực chẳng biết xử lý thế nào.
Vài ngày sau, vào một buổi sáng nắng nhẹ, khi tiệm vừa mở cửa, một người đàn ông lạ bước vào. Áo sơ mi trắng ủi thẳng, quần âu chỉnh tề, giày da bóng loáng, gương mặt hiền lành, nụ cười thân thiện.
Hắn mỉm cười, giọng ấm áp như bạn thân lâu ngày gặp lại:
— Ngộ nghe nói mấy đêm nay nị gặp chuyện ồn ào?
Ông chủ rung rung gật đầu, giọng khàn đi vì mệt mỏi:
— Cũng… cũng không hiểu sao nữa.
Người đàn ông kéo ghế ngồi xuống, giọng xởi lởi:
— Ở đất này, làm ăn lớn nhỏ gì cũng cần yên ổn. Có yên ổn thì mới sinh tài lộc. Ngộ quen biết chút người… nếu nị cần, ngộ có thể coi chừng giùm.
Ông chủ ngước lên rồi nhìn ra sân, giọng ngập ngừng như chưa hiểu:
— Coi chừng… là sao?
Hắn mỉm cười nhẹ nhàng, thân mật:
— Mỗi tháng nị đóng một khoản nhỏ. Ngộ sẽ coi chừng, không ai tới quấy rầy nữa.
Ông chủ cúi đầu, im lặng rất lâu. Ngoài kia, tiếng xe ngựa lộc cộc chạy qua, bánh xe nghiến lên mặt đường ken két. Ông buông một câu gần như thì thào:
— Nị lo liệu được sao! Cứ đà này… nhân viên họ nghỉ hết!
Và từ hôm đó, tiệm gạo bình yên như chưa từng gặp một biến cố nào. Không còn tiếng đập cửa lúc nửa đêm. Không còn bóng người che khăn đen đập bàn la lối.
Nhân viên quay lại, ông chủ tin mình may mắn, gặp được người tốt giữa lúc khốn cùng. Ở một con hẻm khác, cũng chính người đàn ông đó đang ngồi trong phòng tối, ánh đèn dầu hắt lên gương mặt lạnh băng, nói với thuộc hạ:
— Tối nay huynh đệ xuống bến Bình Đông, hỏi thăm chiếc ghe chở gạo từ miền Tây lên.
Tam Hoàng biết tự tạo ra mối đe dọa, rồi lại tự là người giải quyết mối đe dọa đó.
***
Còn những kẻ cứng đầu ư? Kẻ đó sẽ lần lượt nếm những màn lợi hại.
Dạo đầu là cảnh cáo nhẹ, là cửa hiệu “ăn” vài viên gạch lúc nửa đêm, rồi tường nhà xuất hiện dòng chữ đe dọa. Nếu vẫn lì lợm, liều thuốc sẽ nặng hơn, kho hàng bị phá, nhân viên được “hỏi thăm” bằng gậy gộc.
Còn nếu vẫn ngoan cố, kết cục cơ ngơi sẽ hóa tro tàn hoặc “quý tử” của gia chủ được “mời” đi một chuyến xa. Rồi gia chủ sẽ nhận được phong thư chứa lóng tay của quý tử. Với điều kiện muốn rước con thì đưa tiền chuộc, bằng không thì đừng mong trở về.
Năm 1928, nhiều người còn nhớ vụ Lý Hồng, tay buôn lụa giàu nứt đố đổ vách nhà gần bến Bình Đông. Dạo đó lão Lý ngông nghênh vì mới có mối làm ăn, mang về hơn 5.000 đồng Đông Dương cho vợ quan lớn. Lão nói bây giờ mình làm ăn với quan to, ai lão cũng quen hết, không sợ Tam Hoàng nữa. Lão từng nói:
- Thách Tam Hoàng tới tiệm của ngộ!
Chẳng những lão đi khoe khắp nơi rằng mình đang có quen lớn, mà suốt ba tháng lão không nộp tô. Nhiều lần Tam Hoàng đưa lời cảnh báo nhưng lão chẳng xem ra gì.
Một buổi chiều, khi chuông nhà thờ vừa kéo thì lớp học của con trai 12 tuổi nhà lão cũng vừa tan. Cậu bé co chân xách cặp chạy về nhà thì biến mất. Nhà cậu bé cách trường một con phố, nằm bên kia dãy phố lụa sầm uất nhất Sài Gòn.
Không ai biết nó đi đâu, không ai trông thấy gì. Mọi người đổ xô đi tìm cả buổi tối mà thằng bé vẫn biệt tăm. Vợ lão khóc ngất, bắt lão phải tiếp tục tìm cho bằng được.

Lão báo Cảnh sát lật tung từng ngỏ ngách nhưng đều vô vọng. Thằng bé biến mất như viên sỏi ném xuống mặt hồ. Chỉ có tiếng động khẽ, mặt hồ thoáng lay động rồi trở lại như cũ.
Ba ngày đã trôi qua, tại khu phố lụa vẫn tấp nập kẻ bán người mua, nhưng cửa hiệu lụa của lão Lý thì ảm đạm như đang có tang. Vợ lão tối ngày khóc lóc vật vả, nhân viên thì túm lại xầm xì:
- Cậu hai chắc bị bắt cóc.
- Cậu hai đi lạc rồi
- Cậu hai giận mẹ nên bỏ đi…
- Tội nghiệp quá! Cậu hai mới 12 tuổi, không biết mấy ngày nay ăn uống ra sao!
Những lời xì xào đó ban đầu chỉ như gió thoảng, nhưng càng về sau thì càng nặng nề, đè xuống cả con phố lụa vốn quen ồn ào. Mỗi khi có hàng xóm ghé tiệm, ánh mắt họ đều lén liếc lên cầu thang, căn phòng cậu hai thường ngồi học, rồi lại nhìn sang lão Lý với vẻ ái ngại.
Không ai nói ra, nhưng ai cũng hiểu trong bụng: “Chuyện này không đơn giản là đi lạc”.
Lão Lý ngồi thừ sau quầy, đôi mắt trũng sâu vì ba đêm liền không chợp mắt. Mỗi lần nghe tiếng bước chân ngoài cửa, lão lại giật mình ngó ra, hy vọng rồi lại thất vọng.
Đúng 11 giờ trưa ngày thứ ba, khi khu chợ trước Bến Bình Đông vừa vãn người, thì một đứa bé bán báo gầy nhom đứng chần chừ trước cửa tiệm lụa. Nó nhìn vào trong, thấy lão Lý đang ngồi thừ sau quầy, hai mắt đỏ ngầu, bèn rụt rè lên tiếng:
- Có người nhờ con đưa cái này.
Nó chìa ra một phong thư màu nâu sậm, mép giấy lấm tấm vết sẫm vàng chắc từng thấm nước. Lão Lý giật mình đứng bật dậy, tay run lên tới mức phải vịn vào quầy mới đứng vững. Giọng lão khàn đặc:
Ai… ai gửi?
Đứa bé lắc đầu:
- Con không biết. Cái ông bên kia kêu con đưa cho ông.
Lão Lý cầm phong thư. Chỉ vừa xé ra một góc, mùi tanh nồng đã xộc thẳng lên mũi. Lão khựng lại trong giây lát, rồi như có thứ gì đó thúc ép, lão mở toang phong thư. Một ngón tay út nhỏ xíu thâm đen rơi xuống quầy gỗ, mùi tử khí bốc lên nồng nặc.
Lão Lý há hốc mồm, hai chân khuỵu xuống. Nhân viên trong tiệm hốt hoảng chạy tới đỡ lão dậy. Họ nhìn thấy ngón tay út, mặt cắt không còn giọt máu.
Trong phong thư còn kèm theo một tờ giấy loang lổ vết thâm, nét chữ nguệch ngoạc: “50.000 đồng trong ba ngày. Không có sẽ nhận ngón tiếp theo”.
Vẻ hống hách, ngạo mạn ngày nào của lão Lý tan biến sạch. Trước mắt mọi người lúc này chỉ còn một người cha run rẩy, gục mặt xuống bàn, thở không ra hơi. Vợ lão từ trong nhà chạy ra, vừa thấy cảnh đó cũng thét lên một tiếng xé lòng, rồi ôm chặt lấy lão.
- Trời ơi… con tôi…
Ngay chiều hôm đó, cửa tiệm buôn lụa náo loạn như ong vỡ tổ. Vợ lão vừa khóc vừa nói:
- Bán đất đi! Cầm nhà cũng được! Thiếu bao nhiêu thì đi vay, miễn sao cứu được con!
Lão Lý gật đầu lia lịa. Trong đầu lão lúc này chỉ còn một ý nghĩ duy nhất: “Chuộc con về bằng mọi giá”.
Gần 3 giờ chiều, sau khi chạy vạy khắp nơi, lão bán tháo, cầm cố, vay mượn trong tuyệt vọng. Cuối cùng lão cũng gom đủ 50.000 đồng Đông Dương. Túi tiền nặng trĩu đặt trước mặt mà lão vẫn chưa biết phải giao ở đâu.

Đúng lúc đó, một đứa bé bán báo khác xuất hiện trước cửa tiệm. Nó bước vô, nhìn quanh rồi thì thào:
- Có chú kia đứng bên đường nhờ con đưa cái này.
Lão Lý quay phắt ra nhìn. Bên kia đường chỉ còn dòng người qua lại, không thấy bóng dáng ai khả nghi. Lão vội vàng mở phong thư. Bên trong chỉ vỏn vẹn mấy dòng chữ:
“4 giờ chiều nay giao tiền tại miếu hoang gần Cây Gõ. Báo cảnh sát, thằng bé mất mạng”.
Tay lão run lên bần bật. Lão gấp thư lại, ôm chặt túi tiền vào ngực như sợ ai giật mất.
Dù chưa tới giờ hẹn, nhưng nỗi lo sợ khiến lão không thể ngồi yên. Lão gọi xe ngựa, giục phu xe đánh nhanh để tới sớm.
Con đường dẫn về phía Cây Gõ vắng dần, nhà cửa thưa thớt, cây cối um tùm.
Ngôi miếu hiện ra lặng lẽ giữa đám cỏ dại cao quá đầu gối. Tường miếu bong tróc, mái ngói sụp xệ, trông như đã bị bỏ hoang từ rất lâu. Lão Lý vừa bước xuống xe, tim đập thình thịch.
Lão ôm túi tiền, định vạch cỏ bước vô thì bỗng nghe có tiếng gọi phía sau:
- Ông ơi.
Lão giật nảy mình, quay phắt lại. Trước mặt lão là một đứa bé ăn mày, quần áo rách bươm, đầu tóc bù xù, chân kéo lê một cái túi vải sờn cũ. Nhưng nó có đôi mắt sáng.
- Ông đợi tí nữa. Đúng 4 giờ thì đặt tiền lên bàn thờ trong miếu.
Lão Lý chưa kịp hỏi thêm thì nó đã quay đi. Nó kéo lê cái túi, bước đi khập khiễng, miệng vừa đi vừa ca hát om sòm.
Lão đứng chết lặng giữa bãi cỏ hoang, mồ hôi lạnh chảy dọc sống lưng. Trong lòng lão dâng lên một nỗi bất an mơ hồ, nhưng cũng le lói một tia hy vọng mong manh: “Ít nhất con lão vẫn còn sống”.
Tới giờ hẹn, lão lách qua đám cỏ để bước vô miếu.
Bên trong càng hoang tàn hơn. Mấy pho tượng phủ đầy nhện tơ hoà lẫn với mùi ẩm mốc, hắc lên rất khó chịu. Lão quen sống trong nhung lụa, quen ăn vi cá, uống rượu hảo hạng, có kẻ hầu người hạ nên chưa từng trải qua tình cảnh này.
Trong ánh nắng chiều tà, vài giọt nắng xuyên xuống mái ngói mục nát, rồi chiếu thẳng xuống nền miếu, tạo thành những hình thù kỳ quái. Với khung cảnh đó càng làm cho cảnh vật thêm mờ ảo, ma mị.
Tim lão đập thình thịch, có lúc muốn nhảy tung ra ngoài khi nghe tiếng dơi tung cánh bay đi.
Bước vào chánh điện, lão nhẹ nhàng quỳ xuống, ngẩng mặt lên bàn thờ lầm bầm khấn vái gì đó.
Song lão đứng dậy, từ từ bước tới bàn thờ, đưa tay phủi bụi rồi nhẹ nhàng đặt túi tiền nặng trịch lên. Lão xúc động cao độ, vừa tiếc tiền vừa muốn cứu con. Số tiền quá lớn, 50 ngàn Đông Dương cơ mà!
Rồi lão lùi lại, quỳ xuống, chắp tay nhìn lên bàn thờ, run run chờ đợi. Lão hồi hộp tới nỗi tiếng thằn lằn tắc lưỡi cũng giật nãy người.
Vài phút sau, tiếng xột xoạt phía sau vang lên. Từ trong bóng tối thằng bé bước ra. Nó xanh xao, tiều tụy, run rẩy. Bàn tay trái được quấn tạm bằng miếng vải rách, máu vẫn còn ứa ra. Nó nhìn thấy lão vội chạy tới ôm ngay, hai cha con cùng nhau khóc ngất.
Lão Lý ôm con vào lòng, nước mắt tuôn ra trong nghẹn ngào.
Rồi từ hôm đó, lão không chỉ đóng tô đúng hạn, mà còn chủ động cóng thêm vào mọi dịp lễ của hội. Bởi lão hiểu một điều rằng, đùa với Tam Hoàng coi như chết.
(Mời quý vị và các bạn đón xem tiếp Kỳ 5)

Doanh nhân Lưu Ngọc Long Thanh - người phụ nữ quyền lực của Vietbamboo và dự án mở hãng hàng không tại Việt Nam
Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần Golden Dragon Corporate quý phái,sang trọng tại lễ ký kết xây dựng dự án bệnh viện
Kiều Nguyễn Phương Duy - Chàng trai nhẹ nhàng nhưng sâu lắng
Lễ công bố Quyết định và trao Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng cấp cơ sở giáo dục
Doanh nhân hát hội tụ dàn thí sinh đầy tiềm năng
“Nàng tiên cá” đến vương quốc Thái Lan
Câu lạc bộ Doanh nhân Bạc Liêu – Cà Mau tại Thành Phố Hồ Chí Minh họp mặt ‘Cà phê Đồng hương’ lần 2
Lê Ngọc Trinh thử sức với lĩnh vực mới
Giao lưu ra mắt bút ký ‘Làm sao để khôn ngoan hơn trong đường đời’
Thành Lập Câu Lạc Bộ Doanh Nhân Bạc Liêu – Cà Mau Tại Thành Phố Hồ Chí Minh