Chương 6: TƯỚNG CƯỚP CÔ ĐỘC
Sau cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968, Sài Gòn không còn là đô thành hào nhoáng ung dung như trước. Dù những vết đạn trên nhiều góc phố đã được vá lại.

Tường nhà sơn mới, bảng hiệu dựng lại, nhưng cảm giác bất an vẫn phủ lên toàn đô thành như một lớp bụi mịn không tan.
Những tháng cuối năm 1968, chính quyền Việt Nam Cộng hòa siết chặt an ninh chưa từng thấy.
Ở các trục đường lớn như đường Trần Hưng Đạo, đường Hai Bà Trưng, đường Nguyễn Huệ hay khu Tân Định, Đa Kao, các chốt kiểm soát mọc lên dày đặc. Bao cát chất thành ụ cao ngang ngực. Kẽm gai cuộn thành từng lớp chắn ngang đầu hẻm và trước các cơ sở trọng yếu.
Ban ngày, xe Jeep quân cảnh chạy tuần tra liên tục. Ban đêm, còi hụ và tiếng bộ đàm khẹt khẹt vang lên ở nhiều ngã tư.
Sau 10 giờ tối, nhiều đường phố gần như đổi hẳn bộ mặt.
Quán xá đóng cửa sớm hơn. Người dân hạn chế ra đường nếu không cần thiết. Mỗi khi thấy xe tuần tra quét đèn pha từ xa, đám bụi đời tự động tản đi. Chỉ cần tụ tập quá đông hoặc có biểu hiện khả nghi là lập tức bị xét thẻ căn cước.
Trong nội thành, nỗi ám ảnh lớn nhất của lực lượng an ninh không còn là trộm cướp thông thường, mà là lực lượng Biệt động nội thành, là chất nổ và ám sát bất ngờ.
Bất kỳ chiếc xe lam bỏ không bên đường, chiếc xe Honda dựng lâu trước ngõ, hay một người lạ mang túi xách cũng đủ khiến lính gác cảnh giác.
Các khách sạn có người Mỹ, cư xá sĩ quan, khu ngoại kiều, trụ sở Mỹ viện trợ, văn phòng cố vấn quân sự… đều được xếp vào diện bảo vệ đặc biệt. Lính gác thay ca suốt ngày đêm. Cod nơi còn có chó béc-giê tuần tra trong sân.
Tuy nhiên, càng siết an ninh bên ngoài, bóng tối bên trong càng phức tạp.
Chiến tranh khiến đồng tiền đổ về thành phố nhiều chưa từng có. Đô la Mỹ, hàng PX, thuốc lá Salem, rượu whisky, đồng hồ Thụy Sĩ, máy radio Nhật… tràn ngập chợ đen.
Nơi nào có tiền, nơi đó có tội phạm.
Giới giang hồ vì vậy cũng bước vào thời kỳ biến chất mạnh mẽ. Những băng du đãng nhỏ chuyên đâm thuê chém mướn dần nhường chỗ cho các nhóm có tổ chức hơn. Bảo kê sòng bài, đổi ngoại tệ chui, buôn hàng lậu, đòi nợ thuê, trộm két sắt…
Khu Chợ Lớn vẫn là chổ tiền bạc xoay vòng dữ dội nhất. Trong khi đó, các khu như Bà Chiểu, Gò Vấp, Ngã năm Chuồng Chó lại là đất sống của dân du đãng bụi đời.
Đêm xuống, dưới ánh đèn néon của snack-bar và quán cà phê, người ta vẫn nghe tiếng nhạc bolero, tiếng gõ muỗng theo điệu nhạc “Rừng lá thấp” của Trần Thiện Thanh vừa mới phát hành, tiếng cười nói của lính Mỹ đi phép…
Nhìn bề ngoài, Sài Gòn vẫn sống nhưng thực ra cả thành phố đang trong trạng thái thần kinh căng cứng.
Người giàu sợ bị bắt cóc. Dân buôn sợ bị cướp. Cảnh sát sợ bị gài mìn. Lính Mỹ sợ phục kích. Và dân thường thì sợ bị cuốn vô bất cứ cuộc đụng độ nào xảy ra giữa đêm.
Đó là một Sài Gòn rất đặc biệt. Rực rỡ nhưng bất an. Xa hoa nhưng đầy bạo lực. Đông đúc nhưng ai cũng giữ trong lòng một nỗi cảnh giác âm thầm.
***
Thanh tra hình sự Ty Cảnh sát Đô thành Trần Tấn Phát chậm rãi châm điếu Bastos xanh. Đầu thuốc đỏ lên trong căn phòng làm việc ngập khói dưới ánh đèn bàn vàng úa.
Trước mặt ông là xấp hồ sơ dày cộm về vụ đột nhập biệt thự trên đường Trần Quang Khải hồi tháng 2 năm 1968.
Trần Tấn Phát mới 38 tuổi nhưng gương mặt đã mang vẻ già dặn hơn nhiều. Khuôn mặt xương xương, quai hàm vuông, đôi mắt sâu lúc nào cũng như đang soi thấu người đối diện.
Thanh tra Phát quê Mỹ Tho, xuất thân trong gia đình công chức trung lưu. Thuở trẻ từng nổi tiếng học giỏi nên được chọn theo khóa điều tra hình sự do cố vấn Mỹ trực tiếp huấn luyện.
Ở trường, Thanh tra Phát luôn nằm trong nhóm học viên xuất sắc nhất. Ông đặc biệt giỏi về giám định hiện trường, phân tích dấu vết và tâm lý tội phạm.
Trong mắt đồng nghiệp, Trần Tấn Phát là kiểu cảnh sát hiếm gặp. Bởi ông không ham giao du, không thích rượu chè, ít nói tới mức gần như lạnh lùng.
Có người bảo vì nghề đã biến ông thành như vậy.
Chuyên phá những vụ án không đầu mối suốt khiến Trần Tấn Phát dần mất thói quen tin vào lời khai hay cảm xúc. Thứ ông tin chỉ có dấu vết, là chứng cứ hiện trường.
Thanh tra Trần Tấn Phát rít một hơi thuốc dài rồi cúi xuống lật từng trang hồ sơ. Biên bản khám nghiệm, ảnh hiện trường, lời khai nạn nhân, sơ đồ căn biệt thự, danh sách tài sản bị mất…
Con số hơn 17 triệu đồng khiến nhiều người hoa mắt. Nhưng với Trần Tấn Phát, tiền bạc chưa bao giờ là điều quan trọng trong một vụ án ông từng phá.
Ông không nhìn vào số tiền mà nhìn cách số tiền bị lấy. Ngón tay ông gõ nhè nhẹ lên mặt bàn: “Không có cửa bị phá”, “không có kính vỡ”, “không có dấu giày rõ ràng”, “không có dấu vân tay hữu dụng”, “không nổ súng” và “không gây tiếng động”…
Mọi thứ sạch tới mức như có bàn tay phù phép lau dọn. Thanh tra Phát nhả khói, giọng trầm hẳn xuống:
— Thằng này không phải tay vừa…
Ông kéo tấm ảnh chụp hiện trường lại gần. Chiếc két sắt. Chiếc giường. Rồi khoảng cách từ cửa sổ tới gường ngủ.
Trong đầu ông bắt đầu dựng lại toàn bộ diễn biến đêm gây án. Hung thủ phải theo dõi căn nhà nhiều ngày. Phải biết chính xác giờ ngủ của khổ chủ. Phải nắm lịch tuần tra. Phải hiểu cấu trúc biệt thự…
Nhiều tháng liền, Thanh tra Trần Tấn Phát gần như lật tung cả Đô thành Sài Gòn. Ông cho rà đám đạo chích ở Chợ Lớn. Cho gọi hỏi đám du đãng khu Bà Chiểu, Gò Vấp. Cho cài ăng ten ở các sòng bài, động hút, tiệm cầm đồ… nhưng đều vô ích.
Không một manh mối. Không một lời chỉ điểm. Hung thủ giống như một cái bóng. Hắn xuất hiện, ra tay rồi biến mất. Không để lại gì ngoài sự nhục nhã của nạn nhân và nỗi tức tối của cảnh sát.
Thời gian dần trôi. Chiến sự ngoài mặt trận ngày càng nóng. Các vụ đánh bom, ám sát, biểu tình liên tục chiếm trang đầu nhật báo. Sự chú ý của cấp trên cũng dần chuyển sang những mối đe dọa cấp bách hơn.
Vụ án nhà ông cố vấn người Mỹ ở đường Trần Quang Khải bắt đầu nguội lạnh. Hung thủ cướp hơn 17 triệu đồng và làm nhục người vợ Mỹ dần rơi vào quên lãng. Nhưng chỉ có một người không quên. Đó là Thanh tra Trần Tấn Phát.
Ông luôn có một linh cảm rất lạ. Kẻ gây án đêm đó chưa hề biến mất. Hắn chỉ đang chờ. Chờ một thời điểm thích hợp để ra tay.
Và rồi… tháng 12 năm 1968, kịch bản lặp lại nhưng hung thủ chỉ một mình Minh con…
***
Cuối tháng 12 năm 1968, khu vực quanh hồ Con Rùa về đêm mang một bộ mặt rất lạ lùng. Ban ngày, nó là một trong những khu sang trọng bậc nhất Đô thành Sài Gòn.
Xe hơi Peugeot, Renault, Volkswagen nối nhau chạy trên các trục đường Trần Cao Vân, Phạm Ngọc Thạch, Duy Tân...
Các quán cà phê kiểu Tây, nhà hàng, tiệm kem và cửa hiệu sang trọng đón đủ hạng người. Từ viên chức cao cấp, sĩ quan, cố vấn Mỹ, giới ngoại giao cho tới đám con nhà giàu Sài Gòn cũng tới ngồi chật ních.
Nhưng sau 11 giờ đêm, cả khu vực này như khoác lên mình một lớp áo khác. Đèn cao áp quanh hồ Con Rùa vẫn sáng trắng, hắt xuống mặt đường thứ ánh sáng nhạt nhẽo.
Đài phun nước giữa vòng xoay đã ngưng hoạt động từ 10 giờ đêm, chỉ còn vài tiếng nước nhỏ giọt lộp bộp giữa đêm khuya. Những hàng me già dọc vỉa hè đổ bóng dài loang lổ trên mặt đường nhựa xám xịt.
Xa xa, tiếng còi xe thưa dần.
Thỉnh thoảng mới có một chiếc Jeep quân cảnh chạy ngang. Đèn pha quét một vệt sáng chói lòa rồi mất hút ở cuối đường Duy Tân. Không khí yên tĩnh tới mức nghe rõ cả tiếng chó sủa vọng từ những căn biệt thự phía xa.
Cư xá Mỹ nằm trên đường Trần Cao Vân, cách hồ Con Rùa không xa. Đó là cụm 30 căn hộ liền kề. Xây theo kiểu hiện đại phương Tây, cao hai tầng, tường sơn trắng kem.
Ban công lắp lan can sắt đen. Mỗi căn đều có gara riêng và khoảng sân nhỏ trồng cỏ Nhật, luôn được cắt tỉa gọn gàng. Bao quanh khu cư xá là bức tường bê tông cao gần ba mét. Phía trên gắn chông sắt nhọn. Ở hai đầu lối vô ra đều có chòi gác của lính.
Mỗi ca trực gồm hai lính Cảnh sát Quốc gia và một quân cảnh Mỹ thay phiên tuần tra. Một con chó béc-giê lông đen vàng được xích gần cổng, lâu lâu lại ngẩng đầu gầm gừ vì ngửi thấy mùi lạ trong gió.
Từ ngoài nhìn vô, chỗ này gần như bất khả xâm phạm. Các cửa sổ tầng trệt đều gắn song sắt. Đèn cao áp ngoài sân được bật sáng suốt đêm. Cứ khoảng ba mươi phút, lính gác lại rọi đèn pin quanh tường rào một lượt.
Chỉ cần một tiếng động bất thường cũng đủ khiến cả khu vực báo động…
Ở góc tối bên kia đường, sau thân cây me già lốm đốm vết trầy sướt hồi vụ Mậu Thân để lại. Một chiếc Honda Dame dựng nép sát mép tường, khuất sâu bên trong. Minh con đứng im trong bóng tối.
Chỉ một mình hắn. Lần này không có Hùng lũi, không có đồng bọn, không còn ai chia phần. Chỉ có hắn và bóng đêm…
Gió cuối năm mang theo chút se lạnh hiếm hoi của Sài Gòn lướt qua mặt, làm vết sẹo trên mặt hắn nhói nhẹ. Đôi mắt Minh con không rời khỏi khu cư xá.
Hắn đã đứng ở đó gần một giờ. Không nhúc nhích, không sốt ruột, chỉ quan sát như một con báo rình mồi.
Từng vòng tuần tra. Từng nhịp thay ca. Từng khoảng tối giữa hai luồng sáng đèn pha… Mọi thứ đều được hắn ghi lại trong đầu rất kỹ. Đêm nay, hắn không chỉ muốn lấy tiền…
Sau vụ nhà kỹ sư Công chánh Mỹ đường Trần Quang Khải, một thứ cảm giác “trả thù” đã hình thành trong Minh con. Hắn bắt đầu nghiện cảm giác bước vào những nơi người khác tin rằng tuyệt đối an toàn.
Hắn nghiện cái cảm giác biến sự kiêu ngạo của kẻ giàu thành nỗi sợ hãi. Và sâu thẳm hơn cả… hắn muốn “lấy lại công bằng” cho Linda Diễm. Hình ảnh tờ nhật báo in hình bé Năm đèo bị 4-5 lính Mỹ làm nhục cứ lảng vảng trong đầu hắn khôn nguôi…
Đúng 2 giờ khuya. Tiếng đồng hồ từ một nhà thờ xa xa ngân lên hai tiếng rồi tan dần vô màn đêm.
Ngay lúc đó, luồng đèn pha của toán lính tuần tra lại quét một vòng dọc theo bức tường rào cư xá. Vệt sáng trắng lướt nhanh qua hàng chông sắt, quét ngang những tán me già rồi trượt xuống thảm cỏ phía trong sân.
Minh con vẫn đứng bất động. Hắn chờ, không phải chờ bóng tối hoàn toàn, mà chờ đúng khoảnh khắc ngắn ngủi khi ánh sáng vừa quét qua — khoảnh khắc mắt người vừa bị lóa bởi cường quang, đồng tử chưa kịp thích nghi trở lại với bóng tối.
Sơn “đầu bự” từng gọi đó là “điểm mù của thị giác”. Một khe hở chỉ kéo dài vài giây, nhưng với người biết tận dụng, vài giây đó đủ quyết định “sinh tử”.
Vệt sáng vừa bắt đầu lướt ngoài cổng Minh con lập tức chuyển động. Nhanh tới mức như là cái bóng. Hắn men sát mép tường, dồn trọng tâm xuống hai chân như con báo chuẩn bị vồ mồi. Rồi đột ngột nhún mạnh.
Hai bàn tay bấu chặt lên hàng chông sắt lạnh ngắt. Tay hắn siết chật, toàn thân bật lên. Chỉ trong tích tắc, hắn đã cuộn người gọn ghẽ vượt qua hàng rào, đáp xuống khoảng sân cỏ Nhật bên trong.
Minh con quỳ thấp người, đôi mắt quét một vòng. Không báo động, không tiếng chó sủa. Con béc-giê ở đầu cổng vẫn nằm im, chỉ khẽ động tai trong giấc ngủ lơ mơ.
Không dừng lại, Minh con lao ngay về phía căn hộ đầu tiên. Căn nằm gần giữa dãy cư xá — vị trí hắn đã quan sát suốt nhiều đêm. Một cây đủng đỉnh cao vút mọc sát ban công. Thân cây thẳng đứng như chiếc thang trời tự nhiên.
Hắn bám thân cây, dùng đầu mũi chân tạo lực đạp liên tiếp. Chỉ hai nhịp thở, cả thân người hắn đã vọt lên ban công tầng một.
Từ lan can, Minh con tiếp tục đu người bám mép mái bê tông tầng hai. Cơ cánh tay gồng lên, người hắn treo lơ lửng giữa không trung. Chỉ cần hụt tay là mọi thứ chấm hết.
Hắn rướn người lên, thoắt cái đã đứng trên lang can tầng 2.
Trước mặt là cánh cửa gỗ dẫn vô căn hộ. Ổ khóa kiểu Mỹ. Loại khóa trụ tròn rất chắc chắn. Nhưng với Minh con, đó chỉ là chuyện tép.
Hắn móc dụng cụ. Áp tai sát ổ khóa. Bàn tay phải xoay nhẹ.
“Tách…”
Hắn đẩy cửa bước vô. Bên trong tối mờ, Minh con khép hờ cửa sau lưng. Từng bước lướt trên nền gạch bóng loáng. Hắn đi xuống cầu thang dẫn về tầng một.

Phía cuối hành lang tầng dưới, một khe sáng vàng nhạt hắt ra từ cánh cửa phòng ngủ khép hờ. Minh con dừng lại, hít chậm một hơi rồi bước tới.
Bên trong, khổ chủ vẫn ngủ say. Tiếng thở đều đều vang lên trong căn phòng rộng.
Minh con đưa mắt nhìn quanh, tiền mặt, nữ trang, đồng hồ vàng, mấy xấp đô la cất trong ngăn kéo đầu giường… Tất cả lần lượt nằm gọn vô chiếc túi vải đeo trước bụng hắn…
Điều đáng sợ nhất không nằm ở số tài sản bị lấy đi, mà ở thứ đang dần biến đổi bên trong con người Minh con. Nhìn ánh mắt hoảng loạn của họ trong bóng đèn ngủ vàng nhạt, Minh con cảm thấy cảm giác được “trả thù” dâng trào bệnh hoạn.
Đó không còn là cảm giác của một tên trộm, cũng không phải cảm giác của một kẻ đi cướp để kiếm tiền. Mà là cảm giác của kẻ bỉ ổi, lấy danh dự, nhân phẩm của những người phụ nữ Mỹ để làm thú vui.
Rời căn hộ thứ nhất, hắn leo ngược lên ban công, trườn qua khoảng tối giữa hai dãy nhà rồi tiếp tục tiến về căn hộ kế bên. Căn thứ hai rồi căn thứ ba. Mọi động tác đều chính xác tới tuyệt đối.
Mở khóa.
Đột nhập.
Khống chế.
Lục soát.
Làm nhục.
Biến mất.
Cứ như thể hắn đã thực hiện việc này cả trăm lần trong đời.
Suốt đêm đó, khu cư xá Mỹ vẫn im lìm dưới ánh đèn cao áp. Những người lính gác ở đầu cổng hoàn toàn không hề biết rằng, chỉ cách họ vài chục mét, một bóng ma đang lặng lẽ đi xuyên qua ba căn hộ liên tiếp.
Trước lúc trời gần sáng, Minh con đã rời khỏi khu cư xá. Vẫn chiếc Honda Dame lại lặng lẽ nổ máy trong bóng tối. Phía sau hắn là ba căn hộ vừa trải qua một đêm kinh hoàng…
Theo hồ sơ điều tra, tổng giá trị tài sản bị lấy đi lên tới hơn 11 triệu đồng — một con số khiến cả Ty Cảnh sát Đô thành chấn động. Nhưng số tiền bị cướp vẫn chưa phải điều khiến dư luận kinh hoàng. Cả 3 bà vợ Mỹ đều bị hắn giở trò đồi bại trong một đêm.
Điều khiến giới ngoại kiều thật sự hoảng sợ là hung thủ không chỉ nhắm vô tài sản, mà muốn để lại vết thương tinh thần. Một lời thách thức công khai tới toàn bộ hệ thống an ninh Sài Gòn…
Sáng hôm sau, khi tin tức lan tới Ty Cảnh sát Đô thành, Thanh tra Trần Tấn Phát lặng lẽ đặt tờ báo xuống bàn. Ông không nói gì, chỉ châm một điếu Bastos xanh, rít một hơi thật sâu. Rồi chậm rãi nhả khói.
Đôi mắt vốn lạnh lùng của ông khẽ nheo lại. Ông biết, cái bóng đó… đã quay trở lại.
Và lần này, nó còn nguy hiểm hơn.
(Đón xem phần 6-2)

Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 4)
Doanh nhân Lưu Ngọc Long Thanh - người phụ nữ quyền lực của Vietbamboo và dự án mở hãng hàng không tại Việt Nam
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 5)
Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần Golden Dragon Corporate quý phái,sang trọng tại lễ ký kết xây dựng dự án bệnh viện
Kiều Nguyễn Phương Duy - Chàng trai nhẹ nhàng nhưng sâu lắng
Lễ công bố Quyết định và trao Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng cấp cơ sở giáo dục
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 9)
Doanh nhân hát hội tụ dàn thí sinh đầy tiềm năng
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 1)
“Nàng tiên cá” đến vương quốc Thái Lan