Ở căn phòng phía sau, mùi phấn son quyện với mùi ẩm mốc của gỗ cũ và khói thuốc tạo thành một thứ không khí nặng nề đến nghẹt thở. Có cô gái trẻ ngồi lặng lẽ trước chiếc gương, hai bàn tay đặt gọn trên đùi, các ngón tay đan vào nhau đến trắng bệch.
Chương 8: Đế chế Tam Hoàng
Những bữa tiệc mà giới thương nhân Chợ Lớn tràn ngập Champagne và bàn đầy sơn hào hải vị từ châu Âu. Rồi dưới ánh đèn chùm lung linh, tiếng nói cười khoái lạc, tiếng ly pha lê chạm nhau leng keng… nhưng ẩn sau lớp vỏ bọc xa hoa đó là mùi tanh của máu và vị mặn của nước mắt.

Những chiếc đèn chùm pha lê quý phái được nhập từ Pháp, treo lơ lửng trên trần ở các biệt thự lớn dọc đường Tổng Đốc Phương, đường Khổng Tử... Sâu bên trong những khu nhà kín cổng cao tường, mà người ngoài chỉ thấy được bức tường vàng úa và cánh cổng sắt đen sì, Champagne được bật nắp không tiếc tay, bọt trắng trào ra như một thứ lễ nghi xa hoa bắt buộc.
Trên bàn, gan ngỗng Pháp, cá hồi muối, bò hầm rượu vang, tôm hùm nướng bơ… những món ăn mà phần lớn người Sài Gòn khi đó chỉ được nhắc qua sách vở.
Tiếng ly pha lê chạm nhau, tiếng cười lớn, tiếng nói nhỏ, tiếng thì thầm sát tai, rồi mùi nước hoa phương Tây đắt tiền trộn lẫn mùi xì gà Cuba và mùi rượu mạnh. Tất cả tạo nên một khung cảnh tưởng chừng như tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Ở tiền tuyến, chiến tranh Đông Dương vẫn đang gầm rít. Những đoàn xe quân sự chạy xuôi chạy ngược ngày đêm. Máu vẫn đổ ở rừng núi, làng quê, ngoài chiến trường.
Khách dự tiệc không phải ai cũng được mời. Đó là những thương nhân lớn, là ông chủ kho gạo, chủ hãng sắt thép, vua bột ngọt, vua phế liệu… những người đứng sau các đường dây vận chuyển mà báo chí gọi chung bằng một cái tên mơ hồ: “giới kinh doanh Hoa kiều”.
Nhưng trong thế giới ngầm Chợ Lớn, họ có những danh xưng khác. Danh xưng theo cấp bậc trong Tam Hoàng.
Có lần, trong một bữa tiệc lớn, người ta thấy một chủ hãng vận tải trẻ được mời tới. Anh ta ăn mặc lịch sự nhưng gương mặt lộ rõ vẻ căng thẳng. Khi rượu đã qua vài vòng, một xì thẩu cười nhạt, hỏi vu vơ:
– Dạo này làm ăn khá không?
Câu hỏi nghe như xã giao, nhưng người được hỏi hiểu rất rõ. Anh ta lắp bắp đáp rằng giá nhiên liệu tăng, đường sông bị kiểm soát chặt... Xì thẩu gật đầu, không nói thêm.
Những ngày sau, kho hàng của anh bị đập phá. Vài tuần sau, anh biến mất khỏi Chợ Lớn mà không có biên bản nào được ghi. Không có cáo phó. Chỉ có một chỗ trống trong danh sách khách mời trong những bữa tiệc sau đó.
***
Đám người đó không quan tâm máu của ai, nước mắt của ai đang hòa lẫn trong từng đồng chúng đếm mỗi đêm. Đó có thể là máu của những quân nhân ngã xuống nơi chiến trường vì vũ khí bị bí mật bán cho cả hai phe.
Có thể là nước mắt của những gia đình nghèo khổ phải nhịn đói vì giá gạo bị thao túng. Hay là tiếng thét xé lòng của những thiếu nữ bị đẩy vào địa ngục lầu xanh.
Họ chẳng mảy may quan tâm. Đó chỉ là cái giá phải trả trong cuộc chơi làm ăn. Đời vốn tàn nhẫn: “mạnh được yếu thua”. Đó là chân lý chúng tôn thờ, là cái cớ để biện minh cho mọi tội ác.
Khi rượu Champagne cạn dần trong ly pha lê, rồi những câu chuyện trên bàn tiệc cũng đổi giọng. Tiếng cười rộ lên rồi hạ thấp, trở thành những lời thì thầm kín kẽ. Có kẻ kể về chuyến hàng vừa lọt qua trạm kiểm soát. Có kẻ khoe vừa “nói chuyện” xong với một viên chức. Chỉ cần một cái bắt tay là cả đoàn xe được thông quan…

Ánh đèn chùm vẫn sáng, vẫn phản chiếu lên những bộ vest đắt tiền, nhưng đôi mắt mọi người đã lộ rõ vẻ mệt mỏi, phải cảnh giác để giữ vững đế chế. Trong thế giới đó, không ai tin ai tuyệt đối, chỉ tin vào lợi ích và quyền lực cho mình.
Ngoài kia, Chợ Lớn vẫn thở bằng nhịp điệu riêng của nó. Ban ngày, những sạp hàng vẫn mở cửa. Mùi gạo mới, mùi thuốc bắc, mùi cá khô trộn lẫn vào nhau.
Người bốc xếp khuân vác mồ hôi nhễ nhại, lưng cong xuống dưới bao tải nặng trĩu. Họ chẳng biết rằng giá của từng hạt gạo mình đang vác có thể bị quyết định bởi một cái gật đầu trong phòng tiệc đêm qua.
Những bà nội trợ xếp hàng mua gạo, tay đếm từng đồng xu, thở dài khi nghe người bán báo giá tăng thêm một chút. Họ không thấy được những bàn tay vô hình đang siết chặt lấy chén cơm của mình.
Khi đêm xuống, đô thị lại khoác lên tấm áo khác. Đèn lồng đỏ treo trước cửa các nhà hát, các quán rượu, nơi lầu xanh. Tiếng đàn, tiếng hát vọng ra quyện với mùi khói thuốc phiện nồng nặc sau mỗi buổi hoan lạc.
Ở căn phòng phía sau, mùi phấn son quyện với mùi ẩm mốc của gỗ cũ và khói thuốc tạo thành một thứ không khí nặng nề tới nghẹt thở. Hạnh quê miền Tây. Cô lên Sài Gòn làm thuê, rồi trôi dạt tới Chợ Lớn làm phục vụ.
Cô gái ngồi lặng lẽ trước chiếc gương, hai bàn tay đặt gọn trên đùi, các ngón tay đan vào nhau tới trắng bệch. Lớp son đỏ được tô cẩn thận che đi đôi môi run rẩy, hàng mi được chuốt cong để giấu ánh nhìn hoảng loạn phía sau.
Ngoài kia, tiếng nhạc từ phòng tiệc vọng vào từng nhịp đều đều, như nhắc cô rằng đêm nay không thể kết thúc sớm hơn. Cô nhớ nhà tới đau nhói. Nhớ bờ tre cuối làng mỗi chiều gió thổi xào xạc, nhớ con sông quê mùa nước nổi đục ngầu phù sa, bọn trẻ con vẫn nhảy ùm xuống tắm sau buổi chăn trâu.

Cô nhớ căn bếp nhỏ có mẹ ngồi quạt bếp rơm, nhớ tiếng ho khan của cha mỗi đêm trở gió. Những ký ức ấy hiện lên rất rõ, rõ tới mức cô chỉ cần với tay là chạm được, nhưng cánh cửa gỗ sau lưng đã khép lại từ lúc nào.
Nó không chỉ khép cửa căn phòng Hạnh đang ở, mà khép cả con đường quay về của cô. Bên ngoài cánh cửa ấy, những bước chân đang tiến lại. Chậm rãi, chắc nịch, nhưng quen thuộc. Hạnh biết mình không có quyền lựa chọn.
Ở nơi này, từ chối cũng là một thứ xa xỉ. Người ta không cần nghe lời van xin, càng không cần biết tên thật của cô. Cô chỉ là một gương mặt, một thân phận được ghi bằng con số trong sổ sách, được đổi chác qua từng đêm như món hàng ngoài chợ…
Cùng lúc đó, ở một góc khác của Chợ Lớn, trong căn phòng rộng, đầy ánh đèn vàng ấm, một ông chủ giàu có đang nâng ly. Rượu sóng sánh trong ly pha lê, phản chiếu ánh đèn chùm lấp lánh.
Ông ta cười lớn, tiếng cười tròn trịa, sảng khoái, hòa với những lời chúc tụng, những cái bắt tay nồng nhiệt. Trên bàn là những món ăn được mang tới từ khắp nơi, những chai rượu ngoại được mở ra không cần đắn đo giá tiền.
Ông ta không nghe thấy, hoặc không muốn nghe thấy, những tiếng thở dài bị nén lại phía sau những cánh cửa kín. Ông ta cũng chẳng cần biết rằng niềm vui của mình đang được đổi bằng tuổi xuân của những cô gái chưa kịp hiểu hết thế nào là cuộc đời.
Với ông ta, đó chỉ là một phần của cuộc chơi, một khoản chi phí hợp lý để duy trì những mối quan hệ làm ăn trơn tru. Mọi thứ đều có giá, và khi đã trả đủ tiền, lương tâm trở thành thứ có thể gác lại ngoài cửa.
Sài Gòn đêm đó vẫn sáng. Đèn đường, đèn tiệc, đèn hiệu của những rạp hát, quán bar nối nhau thắp lên, tạo nên một bức tranh hào nhoáng tới choáng ngợp. Nhưng phía sau ánh sáng đó là vô số căn phòng tối, những phận người lặng lẽ chịu đựng, trong đó có Hạnh. Nước mắt họ rơi xuống sàn mà không ai lau, tuổi trẻ bị bào mòn từng đêm trong im lặng.

Sài Gòn của những năm đó là như vậy. Trên bề mặt, nó là đô thị của cơ hội, của giàu sang, của những giấc mơ đổi đời. Dưới đáy sâu, nó là chiếc cối xay khổng lồ, nghiền nát những kẻ yếu thế để nuôi lớn những kẻ đang nắm quyền lực và tiền bạc.
Và giữa hai tầng sáng – tối đó, những câu chuyện của Hạnh và những cô gái trẻ khác lặng lẽ trôi qua, chỉ tồn tại như một phần không thể thiếu của cái gọi là “phồn hoa” Chợ Lớn.
Có những người đã từng cố lên tiếng. Những nhà báo, những trí thức… họ lần theo dấu vết của những dòng tiền bẩn, những mối liên kết mờ ám. Họ viết lách. Họ cảnh báo. Họ đặt câu hỏi… nhưng cũng như không!
Bởi trong một đô thị mà quyền lực ngầm len lỏi khắp nơi, tiếng nói đó mong manh như ngọn đèn cầy trước gió. Một bài báo chưa kịp phát hành đã bị thu hồi. Một người lên tiếng bỗng nhiên im lặng vĩnh viễn. Hồ sơ khép lại, câu trả lời rơi vào khoảng không.
Và trong vòng xoáy ấy, Tam Hoàng là kẻ đứng sau tất cả. Đế chế này không còn giống một băng đảng giang hồ nữa. Nó đã biến thành một hệ thống kinh tế – chính trị đầy đủ, với vòi bạch tuộc cắm sâu vào mọi nơi có thể.
Chúng cài người vô thương hội, vô ngân hàng, rồi vô cả bộ máy công quyền. Thậm chí, một vài nhân vật cốt cán của Tam Hoàng còn được bầu vô Hội đồng Tư vấn Nam Kỳ. Chúng ngồi đó không phải để lo cho dân mà để bảo vệ quyền lợi cho Hội. Bất kỳ dự luật nào có nguy cơ ảnh hưởng tới “nồi cơm” của Tam Hoàng, chúng đều tìm cách chặn đứng hoặc bẻ lái sao cho chúng có lợi.
Rồi những sĩ quan Pháp biến chất được móc nối làm đồng minh với Tam Hoàng. Ban ngày họ vẫn khoác quân phục chỉnh tề, đi đi lại lại trong các công thự với dáng vẻ của những người đại diện cho trật tự, cho “văn minh mẫu quốc”.
Khi đêm xuống. Họ lặng lẽ bước vào một thế giới khác. Trong những căn phòng kín phía sau các tửu quán sang trọng ở Chợ Lớn. Họ ngồi đối diện những trùm buôn người Hoa, giữa là chai rượu mạnh và một phong bì dày cộm:
- Nị giúp đỡ cho ngộ chuyến này hen?
Chỉ cần một cái gật đầu, một cuộc điện thoại cho thuộc cấp thì cả một chuyến hàng thuốc phiện có thể lọt qua trạm kiểm soát mà không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Có những chuyến xe quân sự vốn được ghi trong hồ sơ là “vận chuyển vật tư”, nhưng thực chất lại chở đầy sắt thép, đạn dược, thậm chí cả súng ngắn và lựu đạn.
Điều đáng nói những món hàng đó không chỉ phục vụ cho một phía. Chúng được bán cho bất kỳ ai trả đủ giá. Từ các toán võ trang địa phương tới những băng đảng giang hồ cần sức mạnh để thanh toán lẫn nhau. Chiến tranh vì thế trở thành một thị trường hai chiều, nếu máu đổ càng nhiều thì lợi nhuận càng lớn.
Tam Hoàng hiểu rất rõ điều đó. Họ không cần phải cầm súng ra chiến trường, cũng không cần phải treo khẩu hiệu hay tuyên bố lập trường. Vai trò của họ là đứng sau. Họ kéo những sợi dây vô hình, biến sự hỗn loạn thành cơ hội. Mỗi viên đạn được bán, đều mang theo một phần lợi nhuận để quay trở lại bàn tiệc cho họ.
Trong khi đó, ngoài kia, người dân Sài Gòn và các tỉnh miền Tây sống trong một thực tại hoàn toàn khác. Giá gạo lên xuống thất thường không phải vì mùa màng, mà vì một mệnh lệnh kín phát ra từ Chợ Lớn.
Rồi một số sĩ quan Pháp nhận nhiệm vụ “bình ổn” trật tự, nhưng thực chất lại làm ngơ cho những kho thóc bị gim hàng, cho những chuyến ghe chở gạo đi vòng qua chợ đen để dân phải kêu khóc.
Tiếng khóc đó không bao giờ vọng tới các phòng tiệc lộng lẫy. Ở đó, dưới ánh đèn chùm, người ta chỉ nghe thấy tiếng nhạc và tiếng ly chạm nhau. Những sĩ quan Pháp biến chất ngồi lẫn trong đám thương nhân. Tuyệt nhiên không nhắc tới những xác người nằm lại ngoài chiến tuyến hay những khu ổ chuột đang dần phình to vì dòng người nghèo đổ về Sài Gòn.
Sự câu kết đó tạo nên một mạng lưới chằng chịt, ranh giới giữa chính quyền, tội phạm và giới kinh tế bị xóa nhòa. Tam Hoàng không cần phải đối đầu với nhà nước. Họ mua chuộc nó từng phần, từng mắt xích.
Một trạm gác bị làm ngơ, một hồ sơ bị “thất lạc”, một cuộc điều tra bị đình lại vô thời hạn… tất cả đều có giá của nó. Cái giá đó luôn được trả bằng tiền, bằng máu, hoặc bằng nước mắt của những người không có tiếng nói.
Và rồi những bữa tiệc vẫn tiếp diễn. Người ta quen với việc nâng ly chúc mừng giữa tiếng khóc thầm lặng của xã hội. Quen với việc gọi đó là “thời cuộc”, là “làm ăn”.
Những kẻ đứng đầu học cách biện minh cho mình rằng: “Nếu không phải họ thì kẻ khác cũng làm”; “Nếu không nắm quyền thì sẽ bị nghiền nát”. Thế là họ tiếp tục. Ngày này qua ngày khác, họ xây dựng đế chế của mình trên nền móng đổ nát của bao phận người.
Nhưng! Chợ Lớn không chỉ có bóng tối. Ở những góc khuất, vẫn có người giữ cho mình một mảnh lương tri. Một ông thầy giáo nghèo vẫn dạy học miễn phí cho trẻ con trong hẻm. Một bà chủ quán nhỏ lén để thêm chén cơm cho người ăn mày.
Những việc nhỏ bé ấy không đủ thay đổi cục diện, nhưng như những đốm lửa âm ỉ, nhắc rằng đô thị này vẫn còn hơi ấm của tình người…
***
Thời gian trôi đi, chiến tranh rồi cũng đổi chiều, những ông trùm khi thì lên cao, khi thì ngã xuống. Có kẻ chết trong giàu sang, có kẻ mất hết chỉ trong một đêm. Những bữa tiệc xưa dần trở thành ký ức.
Rồi những câu chuyện đó được kể lại bằng giọng vừa tự hào vừa dè chừng. Nhưng mùi tanh của máu và vị mặn của nước mắt không phải dễ phai. Nó ngấm vào từng viên gạch, từng con hẻm, từng câu chuyện bên vỉa hè được truyền miệng.
Trong bức tranh đó, Sài Gòn hiện lên như một thành phố hai mặt. Ban ngày Chợ Lớn là một trung tâm thương mại nhộn nhịp. Xe kéo, xe bò, ghe thuyền chở hàng nối nhau. Trẻ con chạy chơi ngoài hẻm. Tiệm thuốc Bắc, tiệm vải, tiệm vàng san sát. Người Pháp, người Hoa, người Việt chen vai.
Ban đêm, Chợ Lớn đổi mặt. Những con hẻm hẹp tối dần. Ánh đèn đỏ bật lên. Những sòng bài hoạt động sau cửa kín. Thuốc phiện được chia nhỏ. Tiền được đếm trong im lặng. Rồi những bản án vô hình được tuyên.
Những bữa tiệc chỉ là phần nổi. Bên dưới là một hệ thống được vận hành bằng nhiều mắc xích được bôi trơn bằng máu.
Chợ Lớn của thập niên ấy không chỉ để lại những biệt thự, những kho hàng, những con đường buôn bán. Nó để lại một di sản phức tạp hơn. Nó là ký ức về một thời kỳ mà tiền có thể mua mọi thứ, nhưng sự thanh thản thì không.
Những người sống sót sau thời đó, khi nhắc lại thường im lặng rất lâu. Họ nhớ ánh đèn, nhớ tiếng ly, nhớ sự hào nhoáng. Nhưng điều khiến họ mất ngủ không phải rượu Champagne, mà là những con người đã biến mất, với những giọt nước mắt không ai ghi chép.
Bởi lịch sử không chỉ được viết bằng những gì lấp lánh. Nó còn được viết bằng những gì bị che khuất dưới ánh đèn.
Ban ngày Sài Gòn là vẻ hào nhoáng của trung tâm thương mại Đông Dương, ban đêm là cái bụng tối của một cỗ máy khổng lồ nghiền nát con người. Giữa hai thế giới đó, Tam Hoàng cùng những sĩ quan Pháp biến chất đóng vai trò như những người điều phối lạnh lùng, dùng chiến tranh và khổ đau để sinh lợi.
Trong số đó, Moro là viên sĩ quan to béo với râu mép đen và đôi mắt ranh mãnh. Moro chỉ huy một tiểu đoàn ở ngoại ô Sài Gòn, nhưng đêm tới thường ngồi nhậu cùng đàn em Trần Tề, cùng cười ha hả như tri kỷ. Mỗi tháng, Moro bỏ túi 5.000 đồng Đông Dương. Đổi lại, hắn nhắm mắt làm ngơ để Tam Hoàng làm mưa làm gió.
Năm 1954, khi Điện Biên Phủ thất thủ và quân Pháp rục rịch rút khỏi Đông Dương. Moro hiểu thời của mình đã hết. Trong vài tuần cuối, hắn bán sạch cả kho vũ khí gồm súng ống, đạn dược… ve vét khoản tiền khổng lồ rồi về Pháp sống đời vương giả.

Kho vũ khí Moro tuồn ra ngoài không chỉ làm giàu cho riêng hắn. Một phần chảy vào tay Tam Hoàng, một phần theo các đường dây buôn lậu lan xuống miền Tây, vượt qua cả biên giới.
Số súng đạn đó sau này xuất hiện ở những nơi chẳng ai ngờ tới. Mọi người biết nó đi đâu không?
Nó rơi vô tay bọn cướp sông ở Cần Thơ. Rồi vô các ổ đề kháng lẻ tẻ ngoài ruộng lúa ở Long An. Rơi cả vô những vụ thanh toán nội bộ giữa các bang hội người Hoa.
Mỗi phát súng nổ ra đều mang theo dấu vân tay vô hình của Moro, nhưng chẳng có bản án nào truy tới được hắn.
Trần Tề hiểu rất rõ thời cuộc đã đổi. Khi người Pháp rút đi, chiếc ô bảo hộ vốn che chắn cho Tam Hoàng cũng rạn nứt từng mảng. Nhưng với những người như Trần Tề, sự thay đổi không bao giờ là thảm họa, mà chỉ là một canh bạc mới.
Lão chuyển bớt tiền sang bất động sản. Lão gom nhà cửa, kho bãi, đổi tên công ty, thay biển hiệu. Bột ngọt lão vẫn bán, nhưng những cuộc gặp gỡ từ đó kín kẽ hơn, ít rượu Tây hơn.
Lúc này Sài Gòn bước sang một giai đoạn khác. Lá cờ đã thay đổi. Sắc phục đổi màu, nhưng các con hẻm Chợ Lớn vẫn tối như cũ. Lầu xanh vẫn đỏ đèn mỗi tối, chỉ thay chủ và thay luật. Những cô gái trẻ vẫn bị đưa tới, mắt còn ngơ ngác mùi quê. Những người bốc vác vẫn cúi lưng dưới bao gạo nặng trĩu, không biết giá gạo ngày mai sẽ tăng hay giảm theo cái gật đầu của ai đó.
Có người từng hỏi: “Rồi công lý ở đâu?”. Câu hỏi ấy vang lên yếu ớt như tiếng muỗi vo ve trong đêm. Công lý, nếu có chỉ xuất hiện trên vài trang báo ngắn ngủi, rồi bị dìm xuống bởi những khoản quảng cáo béo bở cho toà soạn.
Một Nhà báo đã chết từ nhiều năm trước, vẫn như một cái bóng lặng lẽ ám ảnh giới cầm bút. Không ai muốn bước tiếp con đường ông đã đi. Vì ai cũng hiểu, sự thật ở Chợ Lớn có giá rất đắt, cái giá đó đôi khi không thể trả bằng tiền.
Những bữa tiệc xa hoa vẫn tiếp diễn, nhưng tiếng cười đã bớt rôm rả. Trong ánh đèn chùm, nhiều gương mặt bắt đầu thấp thỏm, lắng nghe tin tức từ ngoài đường nhiều hơn là nâng ly. Thời thế đổi thay như con nước lớn ròng trên sông Sài Gòn, cuốn đi những kẻ chậm chân và nâng đỡ những ai biết bám vào dòng chảy mới.
Còn Moro, ở một góc nước Pháp xa xôi, có thể hắn đang ngồi trong căn biệt thự nhìn ra biển, nhâm nhi rượu vang và kể cho ai đó nghe về “những năm tháng bên Đông Dương”. Hắn sẽ không kể về những khẩu súng đã đổi bao nhiêu mạng người, cũng không nhắc tới những đêm Sài Gòn nồng mùi thuốc phiện và máu.
***
Nhớ lại thập niên 1950 thực sự là thời kỳ vàng son của Tam Hoàng. Quyền lực của chúng đạt đỉnh, tiền chảy về túi như thác đổ. Nhưng chúng không hề biết một cơn bão khủng khiếp đang kéo tới.
Cơn bão đó mang tên Lê Văn Viễn. Kẻ đã biến Chợ Lớn thành đế chế ngầm hùng mạnh nhất Đông Nam Á. Sự xuất hiện của Bảy Viễn đã từng bước thay đổi toàn bộ thế giới ngầm tại Sài Gòn.
Trước khi nói về Bảy Viễn, chúng ta phải hiểu rằng Tam Hoàng không thể mạnh tới vậy nếu không có thời thế hỗn loạn và không có chính quyền thực dân mục rỗng; đồng thời cộng với cộng đồng người Hoa đoàn kết, hoạt động tuyệt đối khép kín nên Tam Hoàng mới phát triển như thế.
Và trên hết là sự tàn độc tới tận cùng của chính Tam Hoàng. Chúng không có giới hạn đạo đức, chỉ có một mục tiêu đó là quyền lực và tiền bạc. Để đạt được mục tiêu đó, chúng sẵn sàng làm mọi thứ, sẵn sàng tiễn bất cứ ai về với đất. Chúng san bằng mọi vật cản trên đường đi. Chúng chỉ có tham vọng và máu.
Những ông vua không ngai của thập niên 1950 là hiện thân cho sự thành công xây bằng máu. Họ giàu sang, quyền thế, được nể trọng. Rồi mỗi đêm nằm trên giường lụa trong dinh thự xa hoa, liệu họ có nghe thấy tiếng oán than của những oan hồn đã chết vì họ?
Có lẽ là có, nhưng họ đã học cách bịt tai, nhắm mắt. Họ biến lương tâm thành một thứ xa xỉ phẩm. Họ trở thành những con quỷ đội lốt người. Họ cai trị đế chế tội ác bằng nỗi sợ và máu tanh.
Khi đế chế Tam Hoàng chuẩn bị vươn tới tầm cao mới thì một nhân vật đặc biệt xuất hiện. Một kẻ xuất thân tướng cướp nhưng leo lên chức thiếu tướng quốc gia. Một kẻ nắm trọn Sài Gòn lẫn Chợ Lớn trong lòng bàn tay. Một kẻ tên Bảy Viễn, một người mà sau này trở thành Cọp Rừng Sác. Người thuộc làng Phong Đước, tỉnh Chợ Lớn…
(Mời các bạn đón xem Kỳ 8)

Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 4)
Doanh nhân Lưu Ngọc Long Thanh - người phụ nữ quyền lực của Vietbamboo và dự án mở hãng hàng không tại Việt Nam
Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần Golden Dragon Corporate quý phái,sang trọng tại lễ ký kết xây dựng dự án bệnh viện
Kiều Nguyễn Phương Duy - Chàng trai nhẹ nhàng nhưng sâu lắng
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 5)
Lễ công bố Quyết định và trao Giấy chứng nhận kiểm định chất lượng cấp cơ sở giáo dục
Doanh nhân hát hội tụ dàn thí sinh đầy tiềm năng
Hội Tam Hoàng Sài Gòn - Chợ Lớn (Kỳ 9)
“Nàng tiên cá” đến vương quốc Thái Lan
Câu lạc bộ Doanh nhân Bạc Liêu – Cà Mau tại Thành Phố Hồ Chí Minh họp mặt ‘Cà phê Đồng hương’ lần 2